sailing

sailing

A family enjoys a day of sailing on the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động chèo thuyền buồm: "sailing" chỉ hành động hoặc môn thể thao điều khiển một chiếc thuyền buồm, sử dụng sức gió để di chuyển trên mặt nước.
    • Sự khởi hành của tàu: "sailing" còn có nghĩa thời điểm hoặc hành động một con tàu rời bến cảng.
    • Công việc của thủy thủ: Trong ngữ cảnh hàng hải, "sailing" đề cập đến các nhiệm vụ kỹ năng cần thiết để vận hành một tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sailing is a popular sport in coastal countries. (Chèo thuyền buồm một môn thể thao phổ biếncác quốc gia ven biển.)
    • The sailing of the ship was delayed due to bad weather. (Sự khởi hành của con tàu đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
    • He has years of experience in sailing. (Anh ấy nhiều năm kinh nghiệm trong công việc thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sailing": đi chèo thuyền buồm (một hoạt động giải trí).

    • We plan to go sailing this weekend. (Chúng tôi dự định đi chèo thuyền buồm vào cuối tuần này.)
  • "smooth sailing": mọi việc suôn sẻ, dễ dàng (thành ngữ, không liên quan đến thuyền).

    • After the initial problems, it was all smooth sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi việc trở nên suôn sẻ.)
  • "plain sailing": tương tự "smooth sailing", nghĩa không gặp khó khăn.

    • The project was not plain sailing, but we finished on time. (Dự án không hề dễ dàng, nhưng chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sail (động từ): chèo thuyền buồm.
    • They sail across the ocean every summer. (Họ chèo thuyền vượt đại dương mỗi mùa .)
  • Sail (danh từ): cánh buồm.
    • The sail was torn in the storm. (Cánh buồm đã bị rách trong cơn bão.)
  • Sailboat (danh từ): thuyền buồm.
    • He owns a small sailboat. (Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền buồm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boating: chèo thuyền nói chung (bao gồm cả thuyền động cơ thuyền buồm).
  • Yachting: chèo thuyền buồm hạng sang, thường du thuyền.
  • Navigation: hành trình hoặc kỹ năng điều khiển tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail through: vượt qua dễ dàng.
    • She sailed through the exam. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
  • Sail into: lao vào (một nơi nào đó) một cách mạnh mẽ.
    • The ship sailed into the harbor. (Con tàu lao vào cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Set sail: bắt đầu một chuyến đi (bằng thuyền buồm).
    • They set sail for the Caribbean at dawn. (Họ bắt đầu chuyến đi đến vùng Caribe vào lúc bình minh.)
  • Trim one's sails: điều chỉnh hành động hoặc chi tiêu để thích ứng với hoàn cảnh.
    • The company had to trim its sails during the recession. (Công ty đã phải điều chỉnh chi tiêu trong thời kỳ suy thoái.)