sneezer

Định nghĩa

Danh từ: - Người hắt hơi: "sneezer" chỉ một người thực hiện hành động hắt hơi, tức là người đang hoặc thường xuyên hắt hơi.

dụ sử dụng
  • (Người hắt hơi to trong thư viện đã làm mọi người giật mình.)
  • (Mỗi người hắt hơi nên che miệng để ngăn việc lây lan vi khuẩn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "a chronic sneezer": người hắt hơi mãn tính, thường xuyên hắt hơi do dị ứng hoặc bệnh .
    • My neighbor is a chronic sneezer during spring because of pollen. (Người hàng xóm của tôi một người hắt hơi mãn tính vào mùa xuân phấn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneeze (động từ): hắt hơi.
    • She sneezes loudly every time she smells pepper. ( ấy hắt hơi to mỗi khi ngửi thấy hạt tiêu.)
  • Sneezy (tính từ): hay hắt hơi, dễ bị hắt hơi.
    • The sneezy patient was advised to take antihistamines. (Bệnh nhân hay hắt hơi được khuyên dùng thuốc kháng histamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Hắt hơi: từ này động từ, không danh từ đồng nghĩa trực tiếp cho "sneezer" trong tiếng Việt; nhưng có thể diễn đạt bằng cụm "người hắt hơi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sneezer".
Thành ngữ liên quan
  • "Sneezer's luck": (thành ngữ không chính thức) may mắn của người hắt hơi, đôi khi dùng để nói về sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    • He found a dollar on the ground right after sneezing; it's sneezer's luck. (Anh ấy nhặt được một đô la trên mặt đất ngay sau khi hắt hơi; đó may mắn của người hắt hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sneezer
A child covers their mouth as they become a sneezer.