snowfall
Định nghĩa
Danh từ: - Lượng tuyết rơi: "snowfall" chỉ lượng tuyết rơi xuống trong một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể. - Sự kiện tuyết rơi: "snowfall" cũng dùng để chỉ hiện tượng tuyết rơi từ trên trời xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã trải qua một đợt tuyết rơi dày đặc vào đêm qua.)
- (Lượng tuyết rơi ở vùng này thường nhẹ vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"annual snowfall": lượng tuyết rơi hàng năm.
- The annual snowfall in the mountains can reach up to 10 meters. (Lượng tuyết rơi hàng năm ở vùng núi có thể lên tới 10 mét.)
"snowfall accumulation": sự tích tụ tuyết rơi.
- The snowfall accumulation caused traffic disruptions. (Sự tích tụ tuyết rơi đã gây ra gián đoạn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowfall (n) không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Snowstorm (n): bão tuyết.
- The snowstorm brought heavy snowfall and strong winds. (Cơn bão tuyết mang theo tuyết rơi dày và gió mạnh.)
- Snowflakes (n): bông tuyết.
- The snowfall was gentle, with large snowflakes falling. (Tuyết rơi nhẹ nhàng, với những bông tuyết lớn rơi xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Snow (n): tuyết (thường dùng chung cho hiện tượng tuyết rơi).
- The snow is falling heavily. (Tuyết đang rơi dày.)
- Precipitation (n): lượng mưa (bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá).
- The precipitation today is mostly snowfall. (Lượng mưa hôm nay chủ yếu là tuyết rơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "snowfall". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "snow" (tuyết rơi): - Snow in: bị mắc kẹt vì tuyết. - We got snowed in for three days. (Chúng tôi bị mắc kẹt vì tuyết trong ba ngày.) - Snow under: bị ngập trong công việc hoặc tuyết. - She was snowed under with assignments. (Cô ấy bị ngập trong bài tập.)
Thành ngữ liên quan
- "A snowfall of something": một lượng lớn thứ gì đó rơi xuống (dùng theo nghĩa bóng).
- There was a snowfall of letters after the announcement. (Có một lượng lớn thư từ đổ về sau thông báo.)