soapberry
The soapberry tree produces small, round fruits that can be used as a natural soap.
Định nghĩa
Danh từ: Soapberry (cây xà phòng) là một loại cây thuộc chi Sapindus, có quả chứa nhiều saponin (một chất tạo bọt tự nhiên, giống như xà phòng).
Ví dụ sử dụng
- (Cây xà phòng có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- (Người ta đã dùng quả cây xà phòng để làm chất tẩy rửa tự nhiên trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Soapberry có thể được dùng để chỉ một loại cây cụ thể hoặc quả của nó.
- The soapberry's fruit contains a high concentration of saponin, which lathers when mixed with water. (Quả của cây xà phòng chứa nồng độ cao saponin, tạo bọt khi trộn với nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Soapberry tree (cụm danh từ): cây xà phòng.
- The soapberry tree can grow up to 20 meters tall. (Cây xà phòng có thể cao tới 20 mét.)
- Sapindus (danh từ riêng, khoa học): chi cây xà phòng.
- Sapindus is the genus that includes soapberry species. (Sapindus là chi bao gồm các loài cây xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Soap nut (hạt xà phòng): thường dùng để chỉ quả khô của cây xà phòng, dùng làm chất tẩy rửa.
- Soap nuts are actually the dried fruits of the soapberry tree. (Hạt xà phòng thực chất là quả khô của cây xà phòng.)
- Soapberry tree (cây xà phòng): đồng nghĩa với soapberry khi nói về cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soapberry", vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soapberry".