soda water

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ga, nước soda: "soda water" một loại đồ uống ga, được tạo ra bằng cách bão hòa nước với khí carbon dioxide (CO₂) dưới áp suất cao. thường không vị ngọt hoặc chỉ vị nhẹ, được dùng làm nền cho các loại đồ uống pha chế khác.
    • Nước ngọt ga (theo nghĩa rộng): Trong một số vùng, "soda water" cũng có thể chỉ chung các loại đồ uống ngọt ga, tương tự như "soda" (nước ngọt ga).
dụ sử dụng
  • (Tôi muốn một ly nước soda với một lát chanh, làm ơn.)
  • (Nhiều người pha nước soda với nước ép trái cây để tạo ra một thức uống giải khát.)
  • (Người pha chế đã dùng nước soda để đổ đầy ly cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soda water" như một thành phần pha chế: Trong pha chế đồ uống, "soda water" thường được dùng để làm loãng hoặc tạo độ sủi bọt cho cocktail, mocktail.

    • A classic gin and tonic is made with gin, tonic water, and sometimes a splash of soda water for extra fizz. (Một ly gin tonic cổ điển được làm từ gin, nước tonic, đôi khi thêm một chút nước soda để tăng độ sủi.)
  • Phân biệt với "tonic water" "club soda": "soda water" thường được coi nước ga trung tính, trong khi "tonic water" vị đắng từ quinine, "club soda" thêm khoáng chất tạo vị mặn nhẹ.

Biến thể từ gần giống
  • Soda (n): Từ rút gọn của "soda water", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc để chỉ nước ngọt ga.
    • Can I have a soda? (Tôi có thể uống một lon nước ngọt ga không?)
  • Seltzer water (n): Một loại nước ga tương tự, nhưng thường không khoáng chất bổ sung.
    • Seltzer water is often used as a low-calorie alternative to soda. (Nước seltzer thường được dùng như một lựa chọn ít calo thay cho nước soda.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước ga: đồ uống chứa khí carbon dioxide.
  • Nước khoáng ga: nước ga tự nhiên hoặc nhân tạo, thường chứa khoáng chất.
  • Club soda: một loại nước ga tương tự, nhưng thêm muối khoáng natri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp: "soda water" danh từ, không đi kèm động từ phrasal. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "mix with" (pha với) hoặc "top off" (đổ đầy).
    • She mixed soda water with cranberry juice. ( ấy pha nước soda với nước ép nam việt quất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "soda water" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh ẩm thực:
    • A splash of soda water (một chút nước soda): dùng để chỉ một lượng nhỏ nước soda thêm vào đồ uống.
      • Just a splash of soda water will make the drink fizz. (Chỉ một chút nước soda sẽ làm đồ uống sủi bọt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soda water"

soda water
A child pours soda water from a glass bottle into a tall glass.