sodalite

Định nghĩa

Danh từ:
Sodalite một loại khoáng vật thủy tinh, thành phần hóa học gồm silicat nhôm natri clorua natri, kết tinh dưới dạng tinh thể. Khoáng vật này thường xuất hiện trong các loại đá magma.

dụ sử dụng
  • (Sodalite thường được tìm thấy trong các loại đá magma như syenit.)
  • (Màu xanh lam đậm của sodalite khiến trở thành một loại đá quý phổ biến để làm đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodalite in thin section": sodalite trong lát mỏng (dùng trong kính hiển vi thạch học). (Dưới kính hiển vi, sodalite trong lát mỏng xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc xanh lam nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodalitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sodalite. (Thành phần sodalite của đá đã được xác nhận bằng nhiễu xạ tia X.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật sodalite: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "sodalit" (phiên âm từ tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "sodalite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "sodalite".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sodalite
Sodalite is a blue mineral often used in jewelry and decorative objects.