sluggish
/'slʌgiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, uể oải, lờ đờ: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc hoạt động diễn ra với tốc độ rất chậm, thiếu năng lượng và sự nhanh nhẹn.
- Trì trệ, đình đốn: Dùng để mô tả một hoạt động kinh doanh, thị trường hoặc quá trình nào đó không sôi động, không phát triển hoặc diễn ra rất chậm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I feel sluggish in the morning before I have my coffee. (Tôi cảm thấy uể oải vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
- The economy has been sluggish this quarter. (Nền kinh tế đã trì trệ trong quý này.)
- A sluggish stream meandered through the valley. (Một dòng suối chảy lờ đờ uốn khúc qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sluggish growth": tăng trưởng chậm chạp, ì ạch.
- The company reported sluggish growth in sales. (Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh số ì ạch.)
- "sluggish response": phản ứng chậm chạp.
- The government's sluggish response to the crisis was criticized. (Phản ứng chậm chạp của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sluggishly (trạng từ): một cách chậm chạp, lờ đờ.
- The car moved sluggishly up the hill. (Chiếc xe di chuyển một cách chậm chạp lên đồi.)
- Sluggishness (danh từ): sự chậm chạp, sự uể oải, tình trạng trì trệ.
- A feeling of sluggishness overcame him after the large meal. (Cảm giác uể oải ập đến với anh ta sau bữa ăn thịnh soạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargic: thờ ơ, uể oải.
- Inert: trì trệ, ì.
- Torpid: mê mệt, lờ đờ.
- Slow-moving: di chuyển chậm.
Từ trái nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Brisk: nhanh nhẹn, sôi động.
- Active: năng động, hoạt bát.
- Lively: sống động, hoạt náo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sluggish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sluggish")
tính từ
- chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
- a sluggish personngười chậm chạp; người lờ đờ
- sluggish digestionsự chậm tiêu hoá
- a sluggish riversông chảy lờ đờ