seoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hợp với, vừa với (ai, cái gì): Diễn tả sự phù hợp, hài hòa về mặt thẩm mỹ, phong cách hoặc đạo đức.
    • phải, là đúng, nên (làm gì): Diễn tả sự thích hợp, đúng mực hoặc cần thiết về mặt ứng xử, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ.
    • (Từ , nghĩa ) Ngồi: Nghĩa cổ, hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "hợp với, vừa với":

    • Cette robe lui sied parfaitement. (Chiếc váy này hợp với ấy một cách hoàn hảo.)
    • La modestie sied à un grand homme. (Sự khiêm tốn hợp với một người đàn ông vĩ đại.)
  • Nghĩa "là phải, là đúng, nên":

    • Il siérait de se taire maintenant. (Nên im lặng bây giờ.)
    • Cela ne sied pas à un homme de votre rang. (Điều đó không phải đối với một người đàn ôngcấp bậc của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il sied que + subjonctif": Cấu trúc trang trọng để diễn đạt "Nên/Phải rằng...".
    • Il sied que vous soyez présent. (Nên rằng ngài có mặt.)
  • "seoir à merveille": Hợp một cách tuyệt vời.
    • Cette coiffure lui sied à merveille. (Kiểu tóc này hợp với ấy một cách tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bien séant (adj): Thích hợp, đúng mực (thường dùng trong cụm "il est bien séant de" - thật là đúng/ phải khi...).
  • Mal séant (adj): Không thích hợp, không đúng mực.
  • Convenir: Có nghĩa tương tự "phù hợp, thích hợp", nhưng thông dụng ít trang trọng hơn "seoir".
Từ đồng nghĩa
  • Convenir à: Phù hợp với.
  • Aller à: Hợp với (thường dùng cho quần áo, ngoại hình).
  • Être approprié à: Thích hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Comme il sied: Như đáng lẽ phải thế, một cách đúng mực.
    • Il s'est comporté comme il sied. (Anh ấy đã cư xử một cách đúng mực.)
  • Cela ne sied pas à...: Điều đó không hợp/ không phải với...
    • Ces plaisanteries ne siéent pas à une occasion si sérieuse. (Những trò đùa đó không hợp với một dịp nghiêm túc như vậy.)
nội động từ
  1. (văn học) hợp với, vừa với
    • Ce chapeau lui sied bien
      cái này rất hợp với anh ấy
không ngôi
  1. phải, là đúng, nên
    • Il siérait d'y mettre un terme
      thôi điphải, nên chấm dứt đi
nội động từ
  1. (từ nghĩa ) ngồi
    • Soir.