seoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hợp với, vừa với (ai, cái gì): Diễn tả sự phù hợp, hài hòa về mặt thẩm mỹ, phong cách hoặc đạo đức.
- Là phải, là đúng, nên (làm gì): Diễn tả sự thích hợp, đúng mực hoặc cần thiết về mặt ứng xử, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngồi: Nghĩa cổ, hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "hợp với, vừa với":
- Cette robe lui sied parfaitement. (Chiếc váy này hợp với cô ấy một cách hoàn hảo.)
- La modestie sied à un grand homme. (Sự khiêm tốn hợp với một người đàn ông vĩ đại.)
Nghĩa "là phải, là đúng, nên":
- Il siérait de se taire maintenant. (Nên im lặng bây giờ.)
- Cela ne sied pas à un homme de votre rang. (Điều đó không phải đối với một người đàn ông ở cấp bậc của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il sied que + subjonctif": Cấu trúc trang trọng để diễn đạt "Nên/Phải rằng...".
- Il sied que vous soyez présent. (Nên rằng ngài có mặt.)
- "seoir à merveille": Hợp một cách tuyệt vời.
- Cette coiffure lui sied à merveille. (Kiểu tóc này hợp với cô ấy một cách tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bien séant (adj): Thích hợp, đúng mực (thường dùng trong cụm "il est bien séant de" - thật là đúng/ phải khi...).
- Mal séant (adj): Không thích hợp, không đúng mực.
- Convenir: Có nghĩa tương tự "phù hợp, thích hợp", nhưng thông dụng và ít trang trọng hơn "seoir".
Từ đồng nghĩa
- Convenir à: Phù hợp với.
- Aller à: Hợp với (thường dùng cho quần áo, ngoại hình).
- Être approprié à: Thích hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Comme il sied: Như đáng lẽ phải thế, một cách đúng mực.
- Il s'est comporté comme il sied. (Anh ấy đã cư xử một cách đúng mực.)
- Cela ne sied pas à...: Điều đó không hợp/ không phải với...
- Ces plaisanteries ne siéent pas à une occasion si sérieuse. (Những trò đùa đó không hợp với một dịp nghiêm túc như vậy.)
nội động từ
- (văn học) hợp với, vừa với
- Ce chapeau lui sied biencái mũ này rất hợp với anh ấy
không ngôi
- là phải, là đúng, nên
- Il siérait d'y mettre un termethôi đi là phải, nên chấm dứt đi
nội động từ
- (từ cũ nghĩa cũ) ngồi
- Soir.