soke

/souk/
Học thuật
Thân thiện
soke

A lord exercises his soke over the local market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tài phán: Quyền xét xử quản lý tư pháp của một tòa án hoặc một lãnh chúa trong lịch sử.
    • Địa hạt tài phán: Khu vực địa hoặc phạm vi chịu sự quản lý xét xử của một quyền tài phán đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord held the soke over these lands. (Lãnh chúa nắm giữ quyền tài phán đối với những vùng đất này.)
    • The village fell within the soke of the ancient abbey. (Ngôi làng nằm trong địa hạt tài phán của tu viện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soke and sake": Một cụm từ lịch sử đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh đến các quyền đặc quyền tư pháp đầy đủ.
    • The charter granted him soke and sake over the manor. (Hiến chương đã trao cho ông ấy quyền tài phán đầy đủ đối với trang viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Socage (danh từ): Một hình thức sở hữu đất đai thời trung cổ, trong đó người nông dân nộp bằng hiện vật hoặc tiền thay vì dịch vụ quân sự.
  • Socman (danh từ): Một người nông dân sở hữu đất theo hình thức "socage".
Từ đồng nghĩa
  • Jurisdiction: Quyền tài phán, thẩm quyền.
  • Bailiwick: Phạm vi quyền hạn hoặc lĩnh vực kiến thức; trong lịch sử cũng có nghĩa địa hạt của một viên cảnh sát trưởng.
Lưu ý
  • "Soke" một thuật ngữ lịch sử pháp cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về hệ thống pháp luật thời trung cổAnh. Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
soke

A lord exercises his soke over the local market.

danh từ
  1. quyền tài phán
  2. địa hạt tài phán (chịu một quyền tài phán đặc biệt)