seek
/si:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm, cố gắng tìm ra: Hành động cố gắng tìm thấy hoặc xác định vị trí của một người, một vật, hoặc một thông tin nào đó.
- Mưu cầu, theo đuổi: Hành động cố gắng đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu, mục đích, hoặc trạng thái nào đó.
- Cố gắng, tìm cách: Hành động nỗ lực để làm điều gì đó.
- Yêu cầu, thỉnh cầu: Hành động hỏi xin hoặc yêu cầu sự giúp đỡ, lời khuyên từ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sẽ tìm một công việc mới trong thành phố.)
- (Nhiều người theo đuổi hạnh phúc suốt cuộc đời.)
- (Anh ấy đã cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
- (Bạn nên tìm kiếm lời khuyên chuyên môn trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek out": chủ động tìm kiếm, nhằm tìm cho ra (một người/vật cụ thể).
- He sought out an expert to solve the problem. (Anh ấy đã tìm cho ra một chuyên gia để giải quyết vấn đề.)
- "to seek after" (trang trọng, ít dùng): tìm kiếm, theo đuổi (thường là thứ gì đó có giá trị, mong muốn).
- Knowledge is a treasure much sought after. (Tri thức là một kho báu được nhiều người tìm kiếm.)
- "to be (much) to seek" (cổ, trang trọng): còn thiếu, còn cần phải cải thiện.
- His understanding of the issue is much to seek. (Sự hiểu biết của anh ta về vấn đề này còn rất thiếu sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Seeker (danh từ): người tìm kiếm.
- A truth seeker. (Một người đi tìm chân lý.)
- Sought (động từ, quá khứ và quá khứ phân từ của "seek"): đã tìm kiếm, đã theo đuổi.
- The long-sought peace agreement was finally signed. (Hiệp định hòa bình được tìm kiếm bấy lâu cuối cùng đã được ký kết.)
Từ đồng nghĩa
- Search for: tìm kiếm.
- Look for: tìm kiếm.
- Pursue: theo đuổi.
- Strive for: phấn đấu, nỗ lực để đạt được.
- Request: yêu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seek through (ít dùng): lục tìm, lục soát kỹ lưỡng.
- They sought through the archives for the document. (Họ đã lục tìm trong kho lưu trữ để tìm tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Hide-and-seek: trò chơi trốn tìm.
- The children are playing hide-and-seek. (Bọn trẻ đang chơi trò trốn tìm.)
- To seek and destroy: tìm và tiêu diệt (thường dùng trong quân sự).
- The mission was to seek and destroy the enemy base. (Nhiệm vụ là tìm và tiêu diệt căn cứ địch.)
động từ sought
- tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được
- to seek employmenttìm việc làm
- to go seeking adviceđi tìm sự giúp đỡ ý kiến
- mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng
- to seek to make peacecố gắng dàn hoà
- to seek someone's life' to seek to kill someonenhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
- thỉnh cầu, yêu cầu
- to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai
- theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi
Idioms
- to seek after
- to seek forđi tìm, tìm kiếm
- to seek outtìm, nhằm tìm (ai)
- to seek throughlục tìm, lục soát
- to be to seek (much to seek)còn thiếu, còn cần