sky
/skai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bầu trời, trời: Khoảng không gian rộng lớn phía trên mặt đất mà chúng ta nhìn thấy, thường có mây, mặt trời, mặt trăng và các vì sao.
- Thiên đường, cõi tiên: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong văn chương) Một nơi hạnh phúc, hoàn hảo hoặc lý tưởng.
- Khí hậu, thời tiết: (Thường dùng số nhiều: skies) Điều kiện thời tiết hoặc khí hậu của một khu vực.
Động từ:
- Đánh/Đá vọt lên cao: (Thể thao) Đánh hoặc đá một quả bóng lên rất cao trên không trung.
- Treo (tranh) quá cao: Treo một bức tranh ở vị trí cao đến mức khó nhìn thấy hoặc đánh giá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Look at the blue sky. (Hãy nhìn bầu trời xanh kìa.)
- The sky turned dark before the storm. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn bão.)
- They dreamed of retiring under sunny southern skies. (Họ mơ về việc nghỉ hưu dưới bầu trời nắng ấm phương Nam.)
Động từ:
- The striker skied the ball over the goal. (Tiền đạo đá vọt quả bóng lên cao qua khung thành.)
- The painting was skied above the doorway, so no one noticed it. (Bức tranh bị treo quá cao trên cửa ra vào, nên chẳng ai để ý đến nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to praise (someone) to the skies": ca ngợi ai đó hết lời, tán dương ai lên tận mây xanh.
- The critics praised the young pianist to the skies. (Các nhà phê bình đã ca ngợi cô nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi lên tận mây xanh.)
"out of a clear (blue) sky": một cách bất ngờ, thình lình, không báo trước.
- He announced his resignation out of a clear blue sky. (Anh ấy thông báo từ chức một cách hoàn toàn bất ngờ.)
"The sky is the limit.": Không có giới hạn nào cả; mọi thứ đều có thể.
- With your talent, the sky is the limit. (Với tài năng của bạn, mọi thứ đều có thể.)
Biến thể và từ gần giống
Skyward (adv/adj): hướng lên trời, về phía bầu trời.
- She pointed skyward. (Cô ấy chỉ tay lên trời.)
Skylight (n): cửa sổ trần, cửa sổ mái.
- The room is bright because of the large skylight. (Căn phòng sáng sủa nhờ có cửa sổ trần lớn.)
Skyline (n): đường chân trời, đặc biệt là hình dáng của các tòa nhà cao tầng in lên nền trời.
- The New York skyline is famous worldwide. (Đường chân trời của thành phố New York nổi tiếng toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Heavens: bầu trời, thiên đường (trang trọng hoặc văn chương hơn).
- Firmament: vòm trời (từ cổ, trang trọng).
- Atmosphere: khí quyển, bầu khí quyển (thiên về khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skyrocket (động từ): tăng vọt, tăng đột biến (như tên lửa bay lên trời).
- Prices have skyrocketed this year. (Giá cả đã tăng vọt trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
"Pie in the sky": điều viển vông, hứa hẹn hão huyền (như một chiếc bánh trên trời, không thể với tới).
- His plan to get rich quick is just pie in the sky. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng của anh ta chỉ là chuyện viển vông.)
"Reach for the sky!": Giơ tay lên! (Mệnh lệnh khi bắt giữ ai, yêu cầu họ giơ tay lên cao).
danh từ
- trời, bầu trời
- clear skytrời trong
- under the open skyngoài trời
- to laund (praise, extol) someone to the skiestân ai lên tận mây xanh
- cõi tiên, thiêng đường
- khí hậu, thời tiết
- under warmer sky (skies)ở (nơi) khí hậu ấm hơn
Idioms
- if the sky fall we shall catch larks(xem) lark
- out of a clear skythình lình, không báo trước
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (bóng crickê)
- treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao