sokoro
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Sokoro: "sokoro" là tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng ở Chad.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Sokoro language is spoken by a small community in Chad. (Ngôn ngữ Sokoro được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở Chad.)
- Linguists are studying the grammar of Sokoro. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Sokoro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sokoro" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ ngôn ngữ, không có dạng số nhiều.
- The Sokoro people use their language in daily communication. (Người Sokoro sử dụng ngôn ngữ của họ trong giao tiếp hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Sokoro (adj): thuộc về người Sokoro hoặc ngôn ngữ Sokoro.
- Sokoro traditions are preserved through oral history. (Các truyền thống Sokoro được bảo tồn qua lịch sử truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếng Sokoro: cách gọi khác của ngôn ngữ này.
- Ngôn ngữ Chadic: nhóm ngôn ngữ mà Sokoro thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sokoro".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sokoro".