sokoro

sokoro

A child learns to speak sokoro with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Sokoro: "sokoro" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng ở Chad.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sokoro language is spoken by a small community in Chad. (Ngôn ngữ Sokoro được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở Chad.)
    • Linguists are studying the grammar of Sokoro. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Sokoro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sokoro" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ ngôn ngữ, không dạng số nhiều.
    • The Sokoro people use their language in daily communication. (Người Sokoro sử dụng ngôn ngữ của họ trong giao tiếp hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sokoro (adj): thuộc về người Sokoro hoặc ngôn ngữ Sokoro.
    • Sokoro traditions are preserved through oral history. (Các truyền thống Sokoro được bảo tồn qua lịch sử truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Sokoro: cách gọi khác của ngôn ngữ này.
  • Ngôn ngữ Chadic: nhóm ngôn ngữ Sokoro thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sokoro".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sokoro".