somme

somme

The Battle of the Somme was a major offensive during the First World War.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Somme (Thế chiến thứ nhất, 1916): "Somme" tên một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, diễn ra từ tháng 7 đến tháng 11 năm 1916, nổi tiếng với số thương vong khổng lồ một trong những trận đẫm máu nhất trong lịch sử.
    • Trận Somme (Thế chiến thứ hai, 1944): "Somme" cũng chỉ một trận đánh trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, diễn ra vào năm 1944 trong chiến dịch giải phóng nước Pháp.
dụ sử dụng
  • (Trận Somme năm 1916 đã gây ra hơn một triệu thương vong.)
  • (Chiến dịch tấn công Somme năm 1944 một phần của cuộc tiến quân của Đồng minh sau ngày D-Day.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Somme" (danh từ riêng, thường mạo từ "the"): dùng để chỉ con sông Somme ở miền bắc nước Pháp, nơi các trận đánh diễn ra.
    • The river Somme flows through the region. (Sông Somme chảy qua khu vực này.)
  • "Somme" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự tàn khốc trong chiến tranh.
    • The name "Somme" evokes memories of trench warfare and suffering. (Cái tên "Somme" gợi lên ký ức về chiến tranh chiến hào đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somme (danh từ địa danh): tên một tỉnh (département) ở vùng Hauts-de-France, Pháp.
    • The département of the Somme is known for its historical sites. (Tỉnh Somme nổi tiếng với các di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of the Somme: cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "Somme" khi nói về trận đánh.
  • Somme offensive: chiến dịch tấn công Somme, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Somme" đây danh từ riêng chỉ địa danh hoặc sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "to be like the Somme": (thành ngữ so sánh) chỉ một tình huống cực kỳ tàn khốc, hỗn loạn hoặc chết chóc.
    • The traffic jam was like the Somme. (Tắc đường đó giống như trận Somme vậy.)