som
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Kyrgyzstan: "som" là đơn vị tiền tệ chính thức của Kyrgyzstan. - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Uzbekistan: "som" cũng là đơn vị tiền tệ chính thức của Uzbekistan.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 20 som ở Kyrgyzstan.)
- (Tôi đã đổi đô la của mình lấy som Uzbekistan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kyrgyz som": đồng som của Kyrgyzstan.
- The Kyrgyz som has a symbol similar to the Latin letter "c". (Đồng som Kyrgyzstan có ký hiệu tương tự chữ cái Latin "c".)
- "Uzbek som": đồng som của Uzbekistan.
- The Uzbek som is subdivided into 100 tiyin. (Đồng som Uzbekistan được chia nhỏ thành 100 tiyin.)
Biến thể và từ gần giống
- Som (viết tắt): KGS (cho Kyrgyz som), UZS (cho Uzbek som).
- The exchange rate is 1 USD to 89 KGS. (Tỷ giá hối đoái là 1 USD sang 89 KGS.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ: currency (tiếng Anh), nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt vì "som" là tên riêng của đơn vị tiền tệ.
Các cụm từ liên quan
- "to pay in som": thanh toán bằng som.
- Tourists are advised to pay in som to avoid extra fees. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng som để tránh phí phụ thu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "som" vì đây là thuật ngữ tài chính cụ thể.