soony

/'su:ni/
Học thuật
Thân thiện
soony

A young woman feels soony while reading a heartfelt letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uỷ mị, dễ xúc cảm: "soony" mô tả một người tính tình dễ bị xúc động, dễ rơi vào trạng thái buồn bã hoặc cảm thương quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became quite soony after watching the sad movie. (Anh ấy trở nên khá uỷ mị sau khi xem bộ phim buồn.)
    • Don't be so soony; it's just a story. (Đừng dễ xúc cảm như vậy; đó chỉ một câu chuyện thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a soony disposition": một tính khí dễ xúc cảm.
    • She has a soony disposition and often cries at commercials. ( ấy tính khí dễ xúc cảm thường khóc khi xem quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sooniness (danh từ): tính chất uỷ mị, dễ xúc cảm.
    • Her sooniness is well-known among her friends. (Tính dễ xúc cảm của ấy thì bạn bè ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị.
  • Emotional: dễ xúc động, giàu cảm xúc.
  • Maundering: than vãn, uỷ mị (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Lưu ý
  • Từ "soony" được ghi nhận một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Úc (Australian English). ít phổ biến trong các biến thể tiếng Anh khác.
soony

A young woman feels soony while reading a heartfelt letter.

tính từ
  1. (Uc) uỷ mị, dễ xúc cảm