sou'-east

sou'-east

The ship sails sou'-east toward the distant island.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng đông nam: "sou'-east" chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng nam hướng đông, ở góc 135 độ. Đây một cách viết rút gọn hoặc cổ xưa của "southeast".
  2. Trạng từ:

    • Về phía đông nam: "sou'-east" dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí về phía đông nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship sailed directly toward the sou'-east. (Con tàu đi thẳng về hướng đông nam.)
    • The wind is coming from the sou'-east today. (Hôm nay gió thổi từ hướng đông nam.)
  • Trạng từ:

    • They traveled sou'-east to reach the coast. (Họ di chuyển về phía đông nam để đến bờ biển.)
    • The storm is moving sou'-east. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sou'-east" trong hàng hải: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc điều hướng cổ điển, như một cách viết tắt để tiết kiệm không gian trên bản đồ hoặc nhật ký tàu.
    • The captain ordered a course of sou'-east by east. (Thuyền trưởng ra lệnh đi hướng đông nam lệch đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Southeast (n/adv): đông nam (cách viết phổ biến hơn).

    • The village lies southeast of the city. (Ngôi làng nằmphía đông nam của thành phố.)
  • Sou'-eastward (adj/adv): về phía đông nam.

    • The army marched in a sou'-eastward direction. (Đội quân hành quân theo hướng đông nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southeast: đông nam (cách viết chuẩn hiện đại).
  • SE: viết tắt của southeast trên la bàn hoặc bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sou'-east by south: hướng đông nam lệch nam (một điểm la bàn cụ thể).
    • The compass reading was sou'-east by south. (Chỉ số la bànđông nam lệch nam.)
Thành ngữ liên quan
  • To the sou'-east: về phía đông nam (thường dùng trong văn phong cổ điển).
    • The treasure is hidden to the sou'-east of the island. (Kho báu được giấuphía đông nam của hòn đảo.)