cist

/sist/
Học thuật
Thân thiện
cist

A cist is a stone-lined burial chamber from prehistoric times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộ cổ: Một loại mộ cổ thời tiền sử, thường được xây bằng các phiến đá hoặc tạo ra từ một thân cây lớn bị khoét rỗng.
    • Hòm, rương: Một chiếc hòm hoặc rương, đặc biệt dùng để đựng các vật dụng thánh thiêng hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists discovered a Bronze Age cist containing pottery. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một ngôi mộ đá thời Đồ Đồng chứa đồ gốm.)
    • The sacred relics were kept in a small cist within the temple. (Các thánh tích được cất giữ trong một chiếc hòm nhỏ bên trong ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stone cist": Mộ đá (một loại mộ cổ được xây dựng từ các phiến đá).
    • The burial site featured several stone cists from the Neolithic period. (Khu chôn cất nhiều ngôi mộ đá từ thời kỳ Đồ Đá Mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cist grave (n): Mộ hòm, một thuật ngữ khảo cổ học chỉ loại mộ cụ thể này.
  • Kist (n): Một cách viết biến thể khác của "cist", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tomb: Ngôi mộ, lăng mộ (nghĩa rộng hơn).
  • Chest: Rương, hòm (thường dùng cho đồ đạc thông thường).
  • Coffin: Quan tài (dành cho người đã mất).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về khảo cổ học, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, ít khi xuất hiện.
cist

A cist is a stone-lined burial chamber from prehistoric times.

danh từ
  1. mộ (đá, thân cây khoét, thời tiền sử)
  2. hòm đựng đồ thánh