sou'west
Định nghĩa
Trạng từ: - Về phía tây nam: "sou'west" là dạng viết tắt thông tục (colloquial) của "southwest", dùng để chỉ hướng hoặc vị trí về phía tây nam.
Ví dụ sử dụng
- (Gió đang thổi về phía tây nam.)
- (Chúng tôi đã đi thuyền về phía tây nam trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head sou'west": đi về hướng tây nam.
- The ship headed sou'west to avoid the storm. (Con tàu đi về hướng tây nam để tránh bão.)
"sou'west of": ở phía tây nam của (một địa điểm nào đó).
- The village is located sou'west of the mountain. (Ngôi làng nằm ở phía tây nam của ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
Sou'wester (danh từ): một loại mũ chống thấm nước có vành rộng, thường được các thủy thủ đội khi đi biển.
- He wore a sou'wester to protect himself from the rain. (Anh ấy đội một chiếc mũ sou'wester để bảo vệ mình khỏi mưa.)
Southwest (danh từ/trạng từ): dạng đầy đủ của "sou'west", có nghĩa là hướng tây nam.
- The wind is blowing from the southwest. (Gió thổi từ hướng tây nam.)
Từ đồng nghĩa
Southwestward: về phía tây nam (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- We traveled southwestward across the desert. (Chúng tôi đã đi về phía tây nam qua sa mạc.)
Southwesterly: về phía tây nam (dùng để chỉ hướng gió hoặc hướng di chuyển).
- The ship took a southwesterly course. (Con tàu đi theo hướng tây nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "sou'west", vì đây là trạng từ chỉ hướng, thường đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ chỉ chuyển động như "go", "sail", "blow".
Thành ngữ liên quan
- "sou'west and by west": một hướng đi cụ thể trong hàng hải, chỉ hướng tây nam lệch về phía tây 11.25 độ.
- The captain ordered the ship to steer sou'west and by west. (Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu lái theo hướng tây nam lệch về phía tây.)