soudé

Học thuật
Thân thiện
soudé

Les pétales de cette fleur sont soudés à la base.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Được) hàn, gắn liền, dính liền: Chỉ một vật thể được nối với nhau một cách chắc chắn, thường bằng kỹ thuật hàn (soudure) hoặc một chất kết dính, tạo thành một khối thống nhất.
    • Gắn bó, đoàn kết chặt chẽ: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một nhóm người mối liên hệ, tình cảm hoặc sự hợp tác rất bền chặt, khăng khít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (vật lý):
    • Les deux pièces de métal sont soudées. (Hai mảnh kim loại được hàn lại với nhau.)
    • Il a une fracture soudée. (Anh ấy bị gãy xương đã liền.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • C'est une équipe très soudée. (Đómột đội nhóm rất đoàn kết/gắn bó.)
    • Ils forment une famille soudée. (Họ tạo nên một gia đình gắn bó khăng khít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soudé à quelque chose": dính chặt, gắn liền với cái gì đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Il est soudé à sa chaise depuis ce matin. (Anh ta dính chặt lấy ghế từ sáng đến giờ.)
    • Leur destin est soudé à celui de l'entreprise. (Vận mệnh của họ gắn liền với vận mệnh của công ty.)
  • "lien soudé": mối liên kết bền chặt.
    • Un lien soudé par l'épreuve. (Một mối liên kết được hàn gắn bởi thử thách.)
Biến thể từ liên quan
  • Souder (động từ): hàn, gắn kết.
    • Souder deux tuyaux. (Hàn hai đường ống.)
    • Une épreuve qui soude une amitié. (Một thử thách làm cho tình bạn thêm bền chặt.)
  • Soudure (danh từ): mối hàn; sự gắn kết.
    • Une soudure solide. (Một mối hàn chắc chắn.)
    • La soudure entre les deux équipes est parfaite. (Sự gắn kết giữa hai độihoàn hảo.)
  • Insoudable (tính từ): không thể hàn được; (nghĩa bóng) không thể hòa giải, gắn kết.
    • Un métal insoudable. (Một kim loại không thể hàn.)
    • Un conflit insoudable. (Một cuộc xung đột không thể hàn gắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Collé: dán, dính.
  • Assemblé: lắp ráp, ghép lại.
  • Uni: thống nhất, đoàn kết.
  • Solidaire: đoàn kết, tương trợ.
Thành ngữ liên quan
  • Être soudés comme les doigts de la main: Gắn bó như năm ngón tay trên một bàn tay (rất thân thiết đoàn kết).
    • Ces amis d'enfance sont soudés comme les doigts de la main. (Những người bạn thời thơ ấu này gắn bó khăng khít với nhau.)
soudé

Les pétales de cette fleur sont soudés à la base.

tính từ
  1. (được) hàn
  2. gắn, dính liền
    • Pétales soudés
      cánh hoa dính liền