soudier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xút, (liên quan đến) xút: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến xút (natri hydroxit, NaOH), một hóa chất kiềm mạnh.
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm xút: Người lao động làm việc trong việc sản xuất hoặc xử lý xút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'industrie soudière est importante pour la production de savon. (Ngành công nghiệp xút quan trọng pour việc sản xuất xà phòng.)
- Ce produit est un dérivé soudier. (Sản phẩm này là một dẫn xuất thuộc xút.)
- Danh từ:
- Mon oncle était soudier dans une usine chimique. (Bác tôi từng là thợ làm xút trong một nhà máy hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa học hoặc lịch sử ngành công nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (công nhân sản xuất xút) hơn là danh từ .
Biến thể và từ gần giống
- Soude (danh từ giống cái): Xút, natri hydroxit.
- La soude caustique est très corrosive. (Xút ăn da rất ăn mòn.)
- Sodique (tính từ): (Thuộc) natri.
- Le chlorure sodique est du sel de table. (Natri clorua là muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Gần như không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (liên quan đến xút).
- Danh từ: (công nhân xút), (người lao động trong ngành xút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
tính từ
- (thuộc) xút
- Industrie soudièrecông nghiệp xút
danh từ giống đực
- thợ làm xút