soudier

Học thuật
Thân thiện
soudier

Un ouvrier soudier porte un sac de soude caustique dans l'usine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xút, (liên quan đến) xút: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến xút (natri hydroxit, NaOH), một hóa chất kiềm mạnh.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm xút: Người lao động làm việc trong việc sản xuất hoặc xửxút.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie soudière est importante pour la production de savon. (Ngành công nghiệp xút quan trọng pour việc sản xuất phòng.)
    • Ce produit est un dérivé soudier. (Sản phẩm nàymột dẫn xuất thuộc xút.)
  • Danh từ:
    • Mon oncle était soudier dans une usine chimique. (Bác tôi từngthợ làm xút trong một nhà máy hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa học hoặc lịch sử ngành công nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (công nhân sản xuất xút) hơn là danh từ .
Biến thể từ gần giống
  • Soude (danh từ giống cái): Xút, natri hydroxit.
    • La soude caustique est très corrosive. (Xút ăn da rất ăn mòn.)
  • Sodique (tính từ): (Thuộc) natri.
    • Le chlorure sodique est du sel de table. (Natri clorua là muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Gần như không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (liên quan đến xút).
  • Danh từ: (công nhân xút), (người lao động trong ngành xút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
soudier

Un ouvrier soudier porte un sac de soude caustique dans l'usine.

tính từ
  1. (thuộc) xút
    • Industrie soudière
      công nghiệp xút
danh từ giống đực
  1. thợ làm xút