soudoyer

Học thuật
Thân thiện
soudoyer

Un homme tente de soudoyer un garde.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thuê tiền, mua chuộc bằng tiền: Hành động đưa tiền hoặc hứa hẹn lợi ích tài chính cho ai đó để họ làm một việc gì đó, thườngtrái với đạo đức, luật pháp hoặc bổn phận của họ.
    • (Từ ) Bỏ tiền mộ quân: Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc dùng tiền để chiêu mộ binh lính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le témoin a été soudoyé pour qu'il ne parle pas. (Nhân chứng đã bị mua chuộc bằng tiền để không khai báo.)
    • Il a tenté de soudoyer un fonctionnaire pour obtenir le permis. (Hắn đã cố gắng thuê tiền một viên chức để được giấy phép.)
    • Soudoyer des assassins est un crime grave. (Thuê tiền bọn sát thủmột tội ác nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser soudoyer": Để cho bản thân bị mua chuộc.

    • Le juge a refusé de se laisser soudoyer. (Vị thẩm phán đã từ chối để cho mình bị mua chuộc.)
  • "Être accusé de soudoyer": Bị cáo buộcđã mua chuộc.

    • Le chef d'entreprise est accusé de soudoyer des élus locaux. (Vị giám đốc doanh nghiệp bị cáo buộcđã mua chuộc các nhà lãnh đạo địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Soudoyable (tính từ): Có thể bị mua chuộc.

    • Un fonctionnaire intègre n'est pas soudoyable. (Một viên chức liêm khiết thì không thể bị mua chuộc.)
  • Soudoyeur (danh từ giống đực): Kẻ mua chuộc, kẻ thuê tiền.

    • Les soudoyeurs agissent souvent dans l'ombre. (Những kẻ mua chuộc thường hành động trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompre: Hối lộ, làm cho tha hóa (nhấn mạnh đến sự làm hư hỏng đạo đức).
  • Acheter (nghĩa bóng): Mua chuộc (cách nói thông tục).
  • Suborner: Mua chuộc, dụ dỗ (đặc biệt để làm chứng gian).
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, ngăn cản.
  • Dissuader: Thuyết phục ai đó đừng làm gì.
Thành ngữ liên quan
  • "L'argent ne soudoye pas tout le monde": Tiền bạc không mua chuộc được tất cả mọi người. (Thành ngữ nhấn mạnh rằng lòng trung thực đạo đức có thể vượt trên đồng tiền).
soudoyer

Un homme tente de soudoyer un garde.

ngoại động từ
  1. thuê tiền
    • Soudoyer des assassins
      thuê tiền bọn giết người
  2. (từ , nghĩa ) bỏ tiền mộ (quân)