soutier

Học thuật
Thân thiện
soutier

Le soutier transporte du charbon dans la soute du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy thủ tiếp than vào : Người làm việc trong hầm tàu, nhiệm vụ chuyển than từ kho chứa để cung cấp cho các hơi của tàu chạy bằng hơi nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soutier travaillait dans la chaleur étouffante de la soute à charbon. (Người thủy thủ tiếp than làm việc trong cái nóng ngột ngạt của hầm chứa than.)
    • Autrefois, le métier de soutier était très pénible et dangereux. (Ngày xưa, nghề thủy thủ tiếp than rất vất vả nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để mô tả một công việc cụ thể trên các con tàu chạy bằng than trong quá khứ. Ngày nay, với sự phát triển của động cơ diesel các công nghệ hiện đại, nghề này hầu như không còn tồn tại.
Biến thể từ gần giống
  • Soute (danh từ giống cái): Hầm chứa, kho chứa (trên tàu).
    • La soute à bagages. (Hầm chứa hành lý.)
  • Chauffeur (danh từ giống đực): Trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử, có thể chỉ người đốt , làm việc gần với .
Từ đồng nghĩa
  • Pousseur de charbon: (cách gọi thông tục) Người đẩy than.
  • Homme de la soute à charbon: Người ở hầm than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

soutier

Le soutier transporte du charbon dans la soute du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thủy thủ tiếp than vào