soudure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hàn; cách hàn: Chỉ hành động hoặc kỹ thuật nối các vật liệu (thường là kim loại) lại với nhau bằng cách làm nóng chảy chỗ nối, có hoặc không có vật liệu bổ sung.
- Que hàn, vảy hàn: Vật liệu (dạng que, dây, hợp kim) được sử dụng để bổ sung vào mối hàn.
- Mối hàn: Đường nối hoặc vị trí đã được hàn lại.
- (Nghĩa bóng) Sự gắn kết, sự nối liền, sự hợp lại: Dùng để chỉ sự liên kết chặt chẽ, sự kết nối giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La soudure de ces deux pièces de métal est très solide. (Mối hàn của hai miếng kim loại này rất chắc chắn.)
- Il a acheté de la soudure à l'étain pour réparer le circuit. (Anh ấy đã mua thiếc hàn để sửa mạch điện.)
- On voit nettement la soudure sur le tuyau. (Có thể thấy rõ mối hàn trên ống.)
- La soudure entre les deux équipes s'est faite naturellement. (Sự gắn kết giữa hai đội đã diễn ra một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la soudure": (nghĩa đen) thực hiện công việc hàn; (nghĩa bóng, thông tục) nối tiếp, chắp nối (ví dụ: về tài chính giữa hai khoảng thời gian).
- Il faut faire la soudure entre ces deux périodes de chômage. (Cần phải xoay xở để nối tiếp giữa hai giai đoạn thất nghiệp này.)
"À la soudure": Ở vị trí mối hàn, tại chỗ hàn.
- La fissure est apparue à la soudure. (Vết nứt xuất hiện ở ngay mối hàn.)
Biến thể và từ liên quan
Souder (động từ): Hàn, gắn kết.
- Il sait souder de l'acier inoxydable. (Anh ấy biết hàn thép không gỉ.)
Soudeur / Soudeuse (danh từ): Thợ hàn (nam/nữ).
- Elle est soudeuse dans un chantier naval. (Cô ấy là thợ hàn ở một xưởng đóng tàu.)
Poste à souder (danh từ giống đực): Máy hàn.
- Soudure autogène: Hàn khí (hàn xì).
- Soudure à l'arc: Hàn hồ quang.
Từ đồng nghĩa
- Assemblage (nam): Sự lắp ráp, sự ghép nối (nghĩa rộng hơn).
- Jonction (nữ): Chỗ nối, sự nối lại.
- Liaison (nữ): Sự liên kết, mối liên hệ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Une soudure invisible": Một mối hàn vô hình; (nghĩa bóng) một sự chuyển tiếp hoặc kết nối rất tự nhiên, khó nhận thấy.
- La transition entre les deux chapitres est une soudure invisible. (Sự chuyển tiếp giữa hai chương là một mối nối vô hình.)
danh từ giống cái
- sự hàn; cách hàn
- Soudure autogènehàn xì
- que hàn, vảy hàn
- mối hàn
- (nghĩa bóng) sự gắn, sự nối, sự hợp lại