sevrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cai sữa cho: Hành động ngừng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non bú sữa mẹ và chuyển sang chế độ ăn khác.
- (Nghĩa bóng) Tước đoạt, lấy đi: Hành động tước bỏ hoặc làm mất đi một thứ gì đó quan trọng, cần thiết hoặc gắn bó lâu dài với ai đó.
- (Nông nghiệp) Tách ra: Hành động tách một cành chiết hoặc cành ghép áp ra khỏi cây mẹ sau khi nó đã ra rễ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère a décidé de sevrer son bébé à l'âge de neuf mois. (Người mẹ quyết định cai sữa cho con mình lúc chín tháng tuổi.)
- Il est difficile de sevrer un fumeur de la nicotine. (Thật khó để cai nghiện nicotine cho một người hút thuốc.)
- Le jardinier va sevrer cette branche marcottée la semaine prochaine. (Người làm vườn sẽ tách cành chiết này ra vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sevrer quelqu'un de quelque chose": Tước đoạt của ai đó một thứ gì đó (thường là quyền lợi, thói quen, sự phụ thuộc).
- La nouvelle loi risque de sevrer les citoyens de certaines libertés fondamentales. (Luật mới có nguy cơ tước đi của công dân một số quyền tự do cơ bản.)
"Être sevré de": Bị tước đoạt, bị cắt đứt khỏi.
- Les patients étaient sevrés de tout contact avec l'extérieur. (Các bệnh nhân bị cắt đứt mọi liên hệ với bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Sevrage (danh từ): Sự cai sữa; sự cai nghiện; sự tước đoạt.
- La période de sevrage peut être difficile pour le nourrisson. (Giai đoạn cai sữa có thể khó khăn cho trẻ nhũ nhi.)
Sevré, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được cai sữa; đã bị tước đoạt.
- Un bébé sevré. (Một em bé đã cai sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Désaccoutumer: Làm cho bỏ thói quen, cai.
- Priver: Tước đoạt, lấy đi.
- Détacher: Tách ra, gỡ ra (nghĩa nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài cấu trúc "sevrer quelqu'un/quelque chose de..." đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sevrer" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- cai sữa cho
- Sevrer un enfantcai sữa cho một em bé
- (nghĩa bóng) tước, lấy đi
- Sevrer quelqu'un de ses droitstước quyền của ai
- (nông nghiệp) tách ra (cành chiết, cành ghép áp)