suc

Học thuật
Thân thiện
suc

Le suc d'orange est pressé dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước ép, nước vắt: Chất lỏng được chiết xuất, ép ra từ trái cây, rau củ hoặc thịt.
    • Dịch: Chất lỏng tự nhiên được tiết ra trong cơ thể sinh vật.
    • Phần cốt tủy, cốt lõi (nghĩa bóng): Phần tinh túy, quan trọng nhất của một vấn đề, kiến thức hoặc tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nước ép, dịch):
    • Le suc de citron est acide. (Nước vắt chanh thì chua.)
    • Le suc gastrique aide à la digestion. (Dịch vị giúp tiêu hóa.)
  • Nghĩa bóng (cốt lõi):
    • Il a compris le suc de l'enseignement du maître. (Anh ấy đã hiểu cốt lõi trong bài giảng của người thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extraire le suc de quelque chose": Rút ra tinh túy/điều cốt lõi từ cái gì.
    • Le philosophe cherche à extraire le suc de la pensée antique. (Nhà triết học tìm cách rút ra tinh túy từ tư tưởng cổ đại.)
  • "Le suc de la vie": Tinh túy của cuộc sống (cách nói văn chương).
    • Profiter du suc de la vie. (Tận hưởng tinh túy của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucrer (động từ): Cho đường, làm ngọt.
    • Il faut sucrer le café. (Phải cho đường vào phê.)
  • Sucrier (danh từ giống đực): Bình đựng đường; (tính từ) liên quan đến đường.
    • un sucrier en porcelaine (một bình đựng đường bằng sứ)
  • Sucré (tính từ): Có vị ngọt.
    • un fruit sucré (một loại trái cây ngọt)
Từ đồng nghĩa
  • Jus (danh từ giống đực): Nước ép, nước trái cây (thường dùng cho hoa quả).
  • Essence (danh từ giống cái): Tinh chất, bản chất (gần nghĩa với "suc" ở nghĩa bóng).
  • Moelle (danh từ giống cái): Tủy; (nghĩa bóng) phần cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "suc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suc".

suc

Le suc d'orange est pressé dans un verre.

danh từ giống đực
  1. nước ép, nước vắt
    • Suc de viande
      nước thịt ép
  2. (sinh vật học, sinhhọc) dịch
    • Suc gastrique
      dịch vị
    • Suc nucléaire
      dịch nhân
  3. (nghĩa bóng) phần cốt tủy, cốt lõi
    • Le suc de science
      cái cốt lõi của khoa học