soulevé

Học thuật
Thân thiện
soulevé

L'athlète effectue un soulevé de poids avec une barre lourde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Sự nâng tạ: "soulevé" là một danh từ chỉ hành động nâng tạ lên khỏi mặt đất, thường dùng trong các môn thể thao cử tạ hoặc rèn luyện sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son soulevé de poids est très impressionnant. (Động tác nâng tạ của anh ấy rất ấn tượng.)
    • L'athlète a réussi un soulevé parfait lors de la compétition. (Vận động viên đã thực hiện thành công một nâng tạ hoàn hảo trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soulevé de terre": (danh từ giống đực) bài tập nâng tạ chết, một bài tập thể hình cơ bản.
    • Le soulevé de terre est excellent pour le dos et les jambes. (Bài tập nâng tạ chết rất tốt cho lưng chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulever (động từ): nâng lên, nhấc lên, làm dấy lên (một cảm xúc, vấn đề).
    • Il peut soulever une charge très lourde. (Anh ấy có thể nhấc một vật rất nặng.)
    • Cette question soulève un débat important. (Vấn đề này làm dấy lên một cuộc tranh luận quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Levage (danh từ giống đực): sự nâng lên, sự nhấc lên (nghĩa chung, không chỉ trong thể thao).
  • Port de charge (cụm danh từ): việc mang vác vật nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soulever de (động từ + giới từ): nâng lên khỏi (một bề mặt).
    • Il a soulevé la boîte de la table. (Anh ấy đã nhấc chiếc hộp lên khỏi bàn.)
soulevé

L'athlète effectue un soulevé de poids avec une barre lourde.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự nâng tạ