sourwood
Định nghĩa
Danh từ: Cây sourwood (tên khoa học: Oxydendrum arboreum) là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sourwood được biết đến với vỏ nứt sâu và những chùm hoa nhỏ màu trắng thơm.)
- (Lá của cây sourwood có vị chua, do đó cây có tên như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sourwood honey: mật ong từ hoa cây sourwood, có hương vị đặc biệt và được ưa chuộng.
- Sourwood honey is a specialty product in the Appalachian region. (Mật ong sourwood là một sản phẩm đặc sản ở vùng Appalachian.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourwood (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây sourwood.
- The sourwood bark is used in herbal remedies. (Vỏ cây sourwood được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
- Oxydendrum arboreum: tên khoa học của cây sourwood.
- Sorrel tree: tên gọi khác của cây sourwood, do lá có vị chua như cây me chua (sorrel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sourwood".