sourdough

sourdough

A baker prepares a loaf of sourdough bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Men cái (bột chua): Một loại men bột được tạo ra bằng cách lên men tự nhiên từ bột nước, thường được dùng làm bánh mì thay vì men công nghiệp. Men cái này vị chua đặc trưng nhờ quá trình lên men lâu ngày.
    • Người khai hoang, người tìm vàng (lịch sử): Ở miền Tây Hoa Kỳ, tây bắc Canada Alaska, "sourdough" chỉ những người định cư hoặc người tìm vàng sống lâu năm, thường mang theo men cái để làm bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I made a loaf of bread using my homemade sourdough. (Tôi đã làm mộtbánh mì bằng men cái tự làm của mình.)
    • The old sourdough told stories about the gold rush. (Người khai hoang già đã kể những câu chuyện về cơn sốt vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sourdough starter": Men cái khởi đầu, hỗn hợp bột nước đượclên men để tạo men cái.

    • You need to feed your sourdough starter regularly to keep it active. (Bạn cần cho men cái khởi đầu ăn thường xuyên để giữ hoạt động.)
  • "sourdough bread": Bánh mì men cái, loại bánh mì vị chua nhẹ kết cấu dai đặc trưng.

    • San Francisco is famous for its sourdough bread. (San Francisco nổi tiếng với bánh mì men cái của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourdough (adj): liên quan đến men cái hoặc bánh mì men cái.
    • I prefer sourdough pancakes over regular ones. (Tôi thích bánh kếp men cái hơn loại thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaven: men (nói chung), nhưng "sourdough" chỉ loại men lên men tự nhiên.
  • Prospector: người tìm vàng (đồng nghĩa với nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sourdough".
Thành ngữ liên quan
  • "Sourdough" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng trong văn hóa Alaska, ám chỉ những người sống sót qua mùa đông khắc nghiệt, trái ngược với "cheechako" (người mới đến).