psautier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Sách Thánh Vịnh: Một cuốn sách chứa đựng các bài Thánh Vịnh, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Cuốn sách này có thể bao gồm chỉ riêng các Thánh Vịnh hoặc kết hợp với các phần cầu nguyện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le moine lit un psaume dans son psautier. (Vị tu sĩ đọc một bài Thánh Vịnh trong sách Thánh Vịnh của mình.)
- Ce psautier médiéval est richement enluminé. (Cuốn sách Thánh Vịnh thời trung cổ này được trang trí minh họa rất phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psautier de David": Sách Thánh Vịnh của David, thường dùng để chỉ toàn bộ tập Thánh Vịnh được cho là của Vua David.
- Cette mélodie est inspirée du Psautier de David. (Giai điệu này được lấy cảm hứng từ Sách Thánh Vịnh của David.)
Biến thể và từ gần giống
- Psaume (danh từ giống đực): Bài Thánh Vịnh, một bài thánh ca hoặc cầu nguyện trong Kinh Thánh.
- Le psaume 23 est très connu. (Thánh Vịnh 23 rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Livre des Psaumes (cụm danh từ): Sách các Thánh Vịnh.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sách thánh vịnh