setier

Học thuật
Thân thiện
setier

Un fermier remplit un setier de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đơn vị đo lường cổ): "Setier" là một đơn vị đo dung tích hoặc khối lượng , được sử dụng chủ yếu cho các mặt hàng khô như ngũ cốc. tương đương với một thùng hoặc một giạ.
    • (Vật đựng): "Setier" cũng có thể chỉ chính cái thùng, cái giạ được dùng làm dụng cụ đong đo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un setier de blé. (Một thùng lúa mì.)
    • Cette mesure correspond à deux setiers. (Đơn vị đo này tương đương với hai giạ.)
    • Il a vendu son vin au setier. (Ông ấy đã bán rượu vang của mình theo thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le setier de Paris": Một đơn vị "setier" cụ thể được chuẩn hóa sử dụng ở Paris, với giá trị đo lường được xác định .
    • Le setier de Paris valait environ 156 litres. (Giạ Paris giá trị tương đương khoảng 156 lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Sétier: Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
  • Boisseau (danh từ giống đực): Một đơn vị đo lường cổ nhỏ hơn "setier", thường dùng để đong ngũ cốc (khoảng 12-13 lít).
  • Muid (danh từ giống đực): Một đơn vị đo lường cổ lớn hơn nhiều so với "setier", thường dùng cho rượu vang hoặc ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure (danh từ giống cái): đơn vị đo, số đo.
  • Contenant (danh từ giống đực): vật chứa, đồ đựng.
Lưu ý
  • "Setier" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nói về các hệ thống đo lường của Pháp trước khi áp dụng hệ mét. Ngày nay, không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
setier

Un fermier remplit un setier de blé.

danh từ giống đực
  1. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) thùng, giạ
    • Un setier de blé
      một thùng lúa mì

Từ chứa "setier"

Từ có nhắc đến "setier"