soweto

soweto

Soweto is a vibrant township with colorful houses and busy streets.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Soweto tên một khu vực đô thị lớn bao gồm nhiều thị trấn (townships) dành cho người da đen, nằm về phía tây nam của thành phố Johannesburg ở Nam Phi. Khu vực này trước đây được thiết lập dưới chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid để tập trung cư dân da đen, hiện biểu tượng lịch sử của cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.

dụ sử dụng
  • (Soweto nổi tiếng với nền văn hóa sôi động ý nghĩa lịch sử trong cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Soweto để xem những ngôi nhà của Nelson Mandela Desmond Tutu.)
  • (Cuộc nổi dậy Soweto năm 1976 một sự kiện quan trọng trong lịch sử Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of Soweto": tinh thần đấu tranh, đoàn kết kiên cường của người dân Soweto, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc văn hóa.
    • The spirit of Soweto lives on in the fight for social justice today. (Tinh thần Soweto vẫn tồn tại trong cuộc đấu tranh cho công bằng xã hội ngày nay.)
  • "Soweto Gospel Choir": một nhóm hợp xướng nổi tiếng quốc tế đến từ Soweto, biểu diễn nhạc phúc âm (gospel) kết hợp phong cách châu Phi.
    • The Soweto Gospel Choir has won multiple Grammy Awards. (Dàn hợp xướng Soweto Gospel đã giành được nhiều giải Grammy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sowetan (danh từ/tính từ): người dân sống ở Soweto, hoặc thuộc về Soweto.
    • She is a proud Sowetan who actively participates in community projects. ( ấy một người Sowetan tự hào, tích cực tham gia các dự án cộng đồng.)
  • Soweto Uprising (danh từ): cuộc nổi dậy Soweto năm 1976, khi học sinh da đen biểu tình phản đối việc bắt buộc học tiếng Afrikaans trong trường học.
Từ đồng nghĩa
  • Township (danh từ): khu định cư dành cho người da đen dưới chế độ Apartheid, nhưng "Soweto" một địa danh cụ thể, không phải từ đồng nghĩa chung.
  • Ghetto (danh từ): khu ổ chuột, mang nghĩa tiêu cực hơn, nhưng không tương đương chính xác Soweto bản sắc văn hóa lịch sử riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Soweto".

Thành ngữ liên quan
  • "From Soweto to the world": thành ngữ chỉ sự vươn lên từ nghèo khó, từ một cộng đồng bị áp bức để đạt được thành công toàn cầu.
    • His music journey was from Soweto to the world, inspiring millions. (Hành trình âm nhạc của anh ấy từ Soweto đến thế giới, truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)