swot
/swɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, chủ yếu trong ngôn ngữ nhà trường Anh):
- Người học gạo, mọt sách: Chỉ một học sinh, sinh viên học tập rất chăm chỉ, thường quá mức, và có thể bị coi là nhàm chán hoặc khó gần vì điều này.
- Bài học khó, công việc học tập vất vả: Chỉ một bài học đặc biệt khó khăn hoặc một đợt học tập căng thẳng.
Động từ (từ lóng, chủ yếu trong ngôn ngữ nhà trường Anh):
- Học gạo, học dồn: Hành động học tập rất chăm chỉ và cường độ cao, thường là trong thời gian ngắn trước một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He's such a swot; he spends every evening in the library. (Cậu ta đúng là một tay mọt sách; cậu ấy dành mỗi tối trong thư viện.)
- I have a history swot tonight. (Tôi có một buổi học lịch sử căng thẳng tối nay.)
- What a swot! (Bài này khó kinh khủng!)
Động từ:
- I need to swot for my final exams next week. (Tôi cần phải học gạo cho các kỳ thi cuối kỳ tuần tới.)
- She's swotting up on Vietnamese grammar. (Cô ấy đang học dồn ngữ pháp tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swot up (on something)": học dồn, ôn tập cấp tốc một môn học hoặc chủ đề cụ thể.
- I must swot up on the regulations before the interview. (Tôi phải ôn tập cấp tốc các quy định trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swotty (tính từ, từ lóng): có tính chất của một "swot"; chăm chỉ học tập một cách quá mức.
- He was a bit swotty at school. (Anh ấy hơi kiểu mọt sách ở trường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: bookworm (mọt sách), grind (người học cần mẫn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ), nerd (người đam mê học thức, nhưng rộng hơn).
- Động từ: cram (nhồi nhét kiến thức), bone up (ôn tập kỹ), revise (ôn tập, dùng phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swot up: (như đã nêu ở trên) là cụm động từ chính.
- I spent the weekend swotting up for the test. (Tôi đã dành cả cuối tuần để học dồn cho bài kiểm tra.)
Lưu ý về sắc thái
- Từ "swot" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chế giễu khi dùng làm danh từ để chỉ người. Nó ám chỉ người đó học tập một cách máy móc, chỉ biết học và thiếu các kỹ năng xã hội.
- Khi dùng làm động từ, nó trung tính hơn, nhưng vẫn nhấn mạnh vào việc học tập cường độ cao, vất vả, thường là trong thời gian ngắn.
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo
- học sinh học gạo
- bài học khó; công việc khó
- what a swot!bài khó kinh khủng!
động từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) học gạo