swot

/swɔt/
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo
  2. học sinh học gạo
  3. bài học khó; công việc khó
    • what a swot!
      bài khó kinh khủng!
động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) học gạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

swot
A student is a swot who always studies in the library.