suet

/'sjuit/
Học thuật
Thân thiện
suet

A butcher trims suet from a fresh cut of beef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ rắn, mỡ cứng: Chất béo cứng, màu trắng, được lấy từ vùng quanh thận thắt lưng của các động vật như , cừu. nhiệt độ nóng chảy cao hơn các loại mỡ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for suet to make the pastry crust flaky. (Công thức yêu cầu mỡ rắn để làm cho vỏ bánh xốp lớp.)
    • Bird feeders often contain suet cakes to provide energy for birds in winter. (Những chiếc máng ăn cho chim thường chứa bánh mỡ cứng để cung cấp năng lượng cho chim vào mùa đông.)
    • Traditional English puddings like Christmas pudding are made with suet. (Các món bánh pudding truyền thống của Anh như bánh pudding Giáng sinh được làm từ mỡ rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suet" trong ẩm thực: Thường được băm nhỏ hoặc nghiền trộn vào bột để làm bánh ngọt, bánh pudding hoặc vỏ bánh pie, tạo độ bong xốp.

    • For a truly traditional taste, use shredded suet in your mincemeat. (Để hương vị thực sự truyền thống, hãy dùng mỡ rắn bào sợi trong nhân bánh trái cây khô của bạn.)
  • "Suet" cho động vật: Được đóng thành khối hoặc bánh làm thức ăn bổ sung năng lượng cao cho chim ngoài trời, đặc biệt trong mùa lạnh.

    • Hanging a suet feeder attracts woodpeckers and nuthatches to the garden. (Treo một máng ăn mỡ cứng sẽ thu hút chim gõ kiến chim trèo cây đến khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suet pudding (n): Một loại bánh pudding hấp truyền thống của Anh thành phần chính mỡ rắn.
  • Beef tallow (n): Mỡ nấu chảy, thường được làm từ mỡ rắn (suet) sau khi xử lý nhiệt, dùng để chiên rán hoặc làm phòng.
  • Lard (n): Mỡ lợn, một loại chất béo động vật khác được sử dụng trong nấu ăn làm bánh, mềm hơn so với mỡ rắn (suet).
Từ đồng nghĩa
  • Hard fat: Mỡ cứng (cách gọi chung mô tả đặc tính).
  • Kidney fat: Mỡ thận (chỉ cụ thể vị trí lấy mỡ).
suet

A butcher trims suet from a fresh cut of beef.

danh từ
  1. mỡ rắn (ở thận , cừu...)