sot
/s7t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người nghiện rượu bí tỉ: Một người thường xuyên uống rượu quá mức đến mức say xỉn, không kiểm soát được bản thân.
- Người đần độn vì rượu: Một người có vẻ ngu ngốc, chậm chạp hoặc mất khả năng phán đoán do thói quen uống rượu triền miên.
Nội động từ (cổ, ít dùng):
- Nghiện rượu bí tỉ, hay rượu: Hành động uống rượu thường xuyên và quá độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The town drunk was known as the old sot who slept by the fountain. (Gã say rượu của thị trấn được biết đến như một tên nghiện rượu già hay ngủ bên đài phun nước.)
- He was a hopeless sot, spending all his money on cheap wine. (Hắn là một tên nghiện rượu vô phương cứu chữa, tiêu hết tiền vào rượu rẻ tiền.)
Nội động từ (cổ):
- In the old tales, the knight would sot away his sorrows. (Trong những câu chuyện xưa, hiệp sĩ thường uống rượu để quên đi nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the sot": Giả vờ say rượu hoặc cư xử như một kẻ nghiện rượu.
- He wasn't really drunk; he was just playing the sot to avoid the conversation. (Hắn không thực sự say, chỉ đang giả vờ là kẻ nghiện rượu để tránh cuộc nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Sottish (tính từ): Có tính chất của một người nghiện rượu; say xỉn hoặc ngu đần do rượu.
- His sottish behavior embarrassed his family. (Hành động ngu ngốc vì rượu của hắn khiến gia đình xấu hổ.)
- Sottishness (danh từ): Trạng thái hoặc phẩm chất của một người nghiện rượu.
Từ đồng nghĩa
- Drunkard (danh từ): Người nghiện rượu, kẻ say rượu.
- Alcoholic (danh từ): Người nghiện rượu (mang tính chất bệnh lý).
- Inebriate (danh từ): Người say rượu thường xuyên (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sot" mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị và thường được dùng trong văn học, báo chí hoặc lời nói có tính chất chỉ trích mạnh mẽ. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "heavy drinker" (người uống nhiều rượu) hoặc "alcoholic" ít mang tính xúc phạm hơn.
- Cách dùng như một nội động từ (ví dụ: "to sot") hiện nay rất hiếm và được coi là từ cổ.
danh từ
- người nghiện rượu bí tỉ
- người đần độn vì rượu
nội động từ
- nghiện rượu bí tỉ, hay rượu