swat

/swɔt/
Học thuật
Thân thiện
swat

A child uses a fly swatter to swat a fly near the window.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đập mạnh, vỗ mạnh: Hành động dùng tay hoặc một vật phẳng để đánh nhanh mạnh vào một vật nhỏ, thường côn trùng đang bay hoặc đậu.
    • Đánh mạnh (một ): Hành động tấn công nhanh mạnh bằng một đánh.
  2. Danh từ:

    • đập mạnh, vỗ mạnh: Một đánh nhanh mạnh, thường bằng một vật phẳng như tay hoặc vợt ruồi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She tried to swat the mosquito before it bit her. ( ấy cố gắng đập con muỗi trước khi đốt.)
    • He swatted the fly with a rolled-up newspaper. (Anh ta vỗ chết con ruồi bằng một tờ báo cuộn lại.)
  • Danh từ:
    • With one quick swat, he killed the spider. (Chỉ với một đập nhanh, anh ta đã giết chết con nhện.)
    • The cat gave the toy a playful swat. (Con mèo vỗ vào món đồ chơi một cách vui đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swat something away/aside": Đập hoặc vung tay để đẩy một vật đó ra xa.
    • She swatted the annoying fly away from her face. ( ấy vung tay đuổi con ruồi phiền phức ra khỏi mặt.)
  • "to swat at something": Vung tay hoặc vật dụng để đánh vào một thứ đó (thường không trúng).
    • The child was swatting at the bubbles in the air. (Đứa trẻ đang vung tay đập vào những bong bóng trên không.)
Biến thể từ gần giống
  • Swatter (danh từ): Vật dùng để đập, như vợt ruồi.
    • He grabbed a fly swatter. (Anh ta cầm lấy một cái vợt ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Smack, hit, slap, strike (đập, tát, đánh).
  • Danh từ: Blow, smack, hit ( đánh, tát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swat down: Đập hạ xuống, đánh rơi xuống (thường một vật đang bay).
    • The goalkeeper swatted down the ball. (Thủ môn đập hạ quả bóng xuống.)
  • Swat up (on something) (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, thông tục): Học gấp, học nhồi nhét (kiến thức) trong thời gian ngắn.
    • I need to swat up on Vietnamese history before the exam. (Tôi cần học gấp lịch sử Việt Nam trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swat" một cách riêng biệt.)

swat

A child uses a fly swatter to swat a fly near the window.

danh từ
  1. đập mạnh
ngoại động từ
  1. đánh, đạp (ruồi...)