soya
/'sɔiə/ Cách viết khác : (soja) /'soudʤə/ (soya-bean) /'sɔiəbi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đậu nành, cây đậu tương: Một loại cây họ đậu có nguồn gốc từ Đông Á, được trồng để lấy hạt giàu protein và dầu.
- Hạt đậu nành, đậu tương: Hạt của cây này, là một loại thực phẩm và nguyên liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soya est une culture importante dans cette région. (Cây đậu nành là một loại cây trồng quan trọng ở vùng này.)
- J'achète de la sauce à base de soya. (Tôi mua nước tương làm từ đậu nành.)
- L'huile de soya est utilisée pour la cuisson. (Dầu đậu nành được dùng để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soya génétiquement modifié": đậu nành biến đổi gen.
- La culture du soya génétiquement modifié est controversée. (Việc trồng đậu nành biến đổi gen còn gây tranh cãi.)
"lait de soya": sữa đậu nành.
- Elle boit du lait de soya au petit-déjeuner. (Cô ấy uống sữa đậu nành vào bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soja (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cây và hạt đậu nành. "Soya" và "soja" được dùng thay thế cho nhau.
- Le soja est riche en protéines. (Đậu nành giàu protein.)
Từ đồng nghĩa
- Soja (danh từ giống đực): đậu nành, đậu tương.
- Fève de soja (cụm danh từ): hạt đậu nành.