soi

Học thuật
Thân thiện
soi

Une personne prend du temps pour soi dans un jardin tranquille.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân (Pronom réfléchi):
    • Mình, bản thân, chính mình: Dùng để chỉ lại chủ ngữ của câu, thường đi với động từ phản thân (verbe pronominal) hoặc trong các cấu trúc nhấn mạnh. đề cập đến bản thân của một người hoặc một vật một cách khách quan hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Tin ở mình.)
  • (Chiếc xe tung ra sau một làn bụi dài.)
  • (Phải biết giữchính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • à part soi: riêng trong lòng, thầm thì.
    • Il a souri à part soi. (Anh ấy mỉm cười thầm trong lòng.)
  • cela va de soi: điều đó đương nhiên, tất nhiênthế.
    • Pour réussir, il faut travailler, cela va de soi. (Để thành công thì phải làm việc, điều đóđương nhiên.)
  • chez soi: ở nhà mình.
    • Je préfère rester chez soi le weekend. (Tôi thíchnhà mình vào cuối tuần.)
  • en soi: tự nó, xét về bản chất.
    • Cette idée n'est pas mauvaise en soi. (Ý tưởng này tự nó không tệ.)
  • être à soi: tự làm chủ được mình, thời gian cho bản thân.
    • Après une longue journée, j'ai enfin un moment à moi. (Sau một ngày dài, cuối cùng tôi cũng có một khoảnh khắc cho bản thân.)
  • être soi: giữ nguyên bản chất của mình.
    • Dans ce monde, il est difficile d'être pleinement soi. (Trong thế giới này, thật khó để hoàn toànchính mình.)
  • prendre sur soi: nhận trách nhiệm về mình, tự kiềm chế.
    • Il a pris sur soi pour ne pas montrer sa colère. (Anh ấy đã tự kiềm chế để không thể hiện sự tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • soi-même (đại từ nhấn mạnh): tự mình, chính mình.
    • Il l'a fait soi-même. (Anh ấy đã tự tay làm điều đó.)
  • soi (danh từ giống đực, ít dùng): cái tôi, bản thân.
    • un autre soi-même (một người bạn thân, một bản sao của chính mình)
Từ đồng nghĩa
  • Lui-même / elle-même: chính anh ấy / chính ấy (cụ thể hơn, thay thế được trong một số ngữ cảnh).
  • Personne: bản thân (trong các cấu trúc như "en personne").
Ghi chú
  • "Soi" là đại từ phản thân ngôi thứ ba, không phân biệt giới tính hay số lượng (il/elle/ils/elles). thường không dùng làm chủ ngữ chính của câu.
  • Không nhầm lẫn với soie (tơ lụa) hoặc soit (thì, là; hoặc dùng với nghĩa "hoặc là").
soi

Une personne prend du temps pour soi dans un jardin tranquille.

đại từ
  1. mình
    • Avoir confiance en soi
      tin ở mình
    • La voiture soulève après soi une longue traînée de poussière
      chiếc xe tung ra sau một làn bụi dài
    • à part soi
      riêng trong lòng
    • cela va de soi
      tất nhiênthế
    • chez soi
      nhà mình
    • en soi
      tự nó
    • être à soi
      tự làm chủ được mình
    • être soi
      giữ nguyên bản chất của mình
    • prendre sur soi
      nhận trách nhiệm về mình
    • revenir à soi
      xem revenir
    • soi-même
      tự mình
danh từ giống đực
  1. cái mình
    • un autre soi-même
      một người bạn thân
    • Soie, soit.