si
/si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Silic: "si" là ký hiệu hóa học của nguyên tố silic, một á kim phổ biến trong vỏ Trái Đất.
- Ký hiệu: "si" được dùng như một chữ viết tắt tiêu chuẩn để đại diện cho nguyên tố silic trong bảng tuần hoàn và các phương trình hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sable contient beaucoup de si. (Cát chứa rất nhiều silic.)
- Le symbole chimique du silicium est Si. (Ký hiệu hóa học của silic là Si.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Si" trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật:
- Les puces électroniques sont fabriquées à partir de si de haute pureté. (Các con chip điện tử được sản xuất từ silic có độ tinh khiết cao.)
- Le composé SiO₂ est connu sous le nom de dioxyde de si. (Hợp chất SiO₂ được biết đến với tên gọi là điôxít silic.)
Biến thể và từ gần giống
Silicium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố "si" trong tiếng Pháp.
- Le silicium est un élément semi-conducteur. (Silic là một nguyên tố bán dẫn.)
Silice (n): Điôxít silic, một hợp chất phổ biến của silic.
- La silice est le principal composant du sable. (Silica là thành phần chính của cát.)
Từ đồng nghĩa
- Silicium: Silic (tên đầy đủ).
- Élément 14: Nguyên tố số 14 (dựa theo số nguyên tử trong bảng tuần hoàn).
Lưu ý
- Từ "si" trong ngữ cảnh này luôn được viết hoa ("Si") khi đề cập đến ký hiệu hóa học.
- Không nhầm lẫn với từ đồng âm "si" là liên từ hoặc trạng từ trong tiếng Pháp (có nghĩa là "nếu", "vâng" hoặc nốt nhạc "si").
- (hóa học) silic (ký hiệu)