Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • nút thùng rượu
  • ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa)
  • cọc gỗ, cừ
ngoại động từ
  • bịt, nút (lỗ thùng)
  • cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng)
  • lấy (rượu...) ra bằng vòi
  • cắm cọc, cắm cừ
  • đục lỗ (thùng rượu...)
Related words
Related search result for "spile"
Comments and discussion on the word "spile"