venture

/'ventʃə/
Học thuật
Thân thiện
venture

Two entrepreneurs present their new business venture to potential investors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh: Một hành động hoặc dự án liên quan đến rủi ro hoặc sự không chắc chắn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc khám phá.
    • Sự đầu mạo hiểm: Một dự án kinh doanh hoặc đầu rủi ro cao nhưng hứa hẹn lợi nhuận lớn.
  2. Động từ:

    • Liều, mạo hiểm: Hành động dám làm điều đó nguy hiểm hoặc rủi ro.
    • Dám (làm hoặc nói): Dám thực hiện một hành động hoặc đưa ra một ý kiến một cách thận trọng, thường khi không chắc chắn về kết quả.
    • Đánh bạo: Hành động với sự can đảm, bất chấp sự e ngại hoặc rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Starting his own company was a risky venture. (Việc thành lập công ty riêng một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.)
    • The new tech venture attracted many investors. (Dự án kinh doanh công nghệ mới đã thu hút nhiều nhà đầu .)
  • Động từ:

    • She didn't venture to argue with her boss. ( ấy không dám tranh luận với sếp.)
    • They ventured into the deep forest. (Họ mạo hiểm đi sâu vào khu rừng.)
    • May I venture a suggestion? (Tôi có thể đánh bạo đưa ra một đề xuất không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At a venture": Một cách tùy tiện, không kế hoạch cụ thể, tùy may rủi.

    • He chose a book at a venture from the shelf. (Anh ấy chọn một cuốn sách tùy hứng từ giá.)
  • "Nothing venture, nothing have" (Thành ngữ): Không liều thì không được; không dám mạo hiểm thì không đạt được thành quả.

    • He decided to invest his savings, believing that nothing venture, nothing have. (Anh ấy quyết định đầu số tiền tiết kiệm, tin rằng không liều thì không được.)
Biến thể từ gần giống
  • Venturesome (adj): Thích mạo hiểm, táo bạo.

    • He has a venturesome spirit. (Anh ấy tinh thần thích mạo hiểm.)
  • Joint venture (n): Liên doanh (đây một cụm danh từ riêng biệt).

    • The two companies formed a joint venture. (Hai công ty đã thành lập một liên doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Risk (sự rủi ro), enterprise (công cuộc, dự án kinh doanh), speculation (sự đầu cơ).
  • Động từ: Dare (dám), risk (liều lĩnh), hazard (liều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Venture forth/out/abroad: Mạo hiểm đi ra ngoài, ra khỏi nơi an toàn.

    • It was raining heavily, so we didn't venture out. (Trời mưa rất to, nên chúng tôi không dám đi ra ngoài.)
  • Venture on/upon: Liều lĩnh bắt đầu hoặc thử làm một việc đó (một dự án, hành trình).

    • They decided to venture upon a new business strategy. (Họ quyết định liều thử một chiến lược kinh doanh mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Venture a guess: Dám/Thử đoán.

    • I wouldn't like to venture a guess at the final score. (Tôi không muốn đoán mò tỷ số cuối cùng.)
  • Venture an opinion: Đánh bạo/Thận trọng đưa ra ý kiến.

    • She ventured the opinion that the plan was flawed. ( ấy đánh bạo đưa ra ý kiến rằng kế hoạch sai sót.)
venture

Two entrepreneurs present their new business venture to potential investors.

danh từ
  1. việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
  2. (thương nghiệp) sự đầu cơ

Idioms

  • at a venture
    tuỳ may rủi, liều
động từ
  1. liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
    • to venture one's life
      liều thân
    • to venture a danger
      mạo hiểm
    • to venture fighting a strong force with a weaker one
      dám lấy yếu đánh mạnh
    • to venture an opinion
      đánh bạo phát biểu một ý kiến
    • I venture to say that...
      tôi dám nói rằng...

Idioms

  • to venture abroad
    đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
  • to venture on
    liều làm (việc )
  • to venture out
    (như) to venture abroad
  • to ventrure upon
    (như) to venture on
  • nothing venture, nothing have
    (xem) nothing