spelunk
Định nghĩa
Động từ: - Khám phá hang động tự nhiên: "spelunk" chỉ hành động đi vào và khám phá các hang động, thường là một hoạt động mạo hiểm hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định khám phá hang động trong các hang động đá vôi ở Kentucky.)
- (Việc khám phá hang động đòi hỏi thiết bị đặc biệt như mũ bảo hiểm và đèn đội đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go spelunking": đi khám phá hang động (dạng danh động từ).
- We plan to go spelunking during our vacation in Vietnam. (Chúng tôi dự định đi khám phá hang động trong kỳ nghỉ ở Việt Nam.)
"spelunking expedition": cuộc thám hiểm hang động.
- The spelunking expedition discovered a new underground river. (Cuộc thám hiểm hang động đã phát hiện ra một con sông ngầm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Spelunker (danh từ): người khám phá hang động.
- The experienced spelunker guided the group through the dark tunnels. (Người khám phá hang động giàu kinh nghiệm đã dẫn dắt nhóm qua các đường hầm tối tăm.)
Spelunking (danh từ): hoạt động khám phá hang động.
- Spelunking is a popular adventure sport in mountainous regions. (Khám phá hang động là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến ở các vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
Caving: khám phá hang động (từ phổ biến hơn, đặc biệt ở Anh).
- Caving is similar to spelunking but often involves more technical climbing. (Khám phá hang động tương tự như "spelunking" nhưng thường liên quan đến leo núi kỹ thuật hơn.)
Potholing: khám phá hang động hẹp, sâu (thường dùng ở Anh).
- Potholing requires crawling through tight spaces. (Khám phá hang động hẹp đòi hỏi phải bò qua những không gian chật hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spelunk".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spelunk".