spewer
Định nghĩa
Danh từ: spewer (số nhiều: spewers) - Người nôn mửa: người bị nôn ra chất lỏng, thức ăn từ dạ dày qua miệng, thường do bệnh tật hoặc say xỉn. - Người phun ra, nhả ra: người hoặc vật thải ra một lượng lớn chất lỏng, khí, hoặc vật chất một cách mạnh mẽ và không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân là một người nôn mửa liên tục sau ca phẫu thuật.)
- (Nhà máy là một nơi phun ra khí độc hại vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a spewer of words" (người nói liên tục, không ngừng): dùng để chỉ người nói nhiều, thường là những lời vô nghĩa hoặc tức giận.
- The politician was a spewer of empty promises. (Chính trị gia đó là một người phun ra những lời hứa suông.)
"a spewer of lava" (núi lửa phun trào): dùng trong ngữ cảnh địa chất.
- Mount Vesuvius is a famous spewer of lava and ash. (Núi Vesuvius là một núi lửa nổi tiếng phun ra dung nham và tro.)
Biến thể và từ gần giống
- Spew (động từ): nôn mửa, phun ra.
- The volcano spewed ash for days. (Núi lửa phun tro trong nhiều ngày.)
- Spewing (danh từ động tính từ): hành động nôn mửa hoặc phun ra.
- The spewing of the pipe caused a flood. (Việc phun nước từ đường ống đã gây ra lũ lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Vomiter: người nôn mửa (từ này ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh y học).
- Ejector: người hoặc vật phóng ra, đẩy ra (mang tính kỹ thuật hơn).
- Emitter: người hoặc vật phát ra, thải ra (thường dùng cho khí, bức xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spew out: phun ra, thải ra với số lượng lớn.
- The broken pipe spewed out dirty water. (Đường ống bị vỡ phun ra nước bẩn.)
- Spew up: nôn mửa (trong tiếng Anh Anh, thân mật).
- He spewed up after eating too much. (Anh ấy đã nôn sau khi ăn quá nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- "a spewer of nonsense": người nói những điều vô nghĩa.
- Don't listen to him; he's just a spewer of nonsense. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một người phun ra những điều vô nghĩa.)