sphère

Học thuật
Thân thiện
sphère

Une sphère bleue repose sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình cầu, mặt cầu, quả cầu: Một vật thể hình học ba chiều hoàn hảo, trong đó mọi điểm trên bề mặt đều cách đều một điểm trung tâm.
    • Phạm vi, lĩnh vực: Một khu vực hoặc phạm vi hoạt động, ảnh hưởng, kiến thức hoặc lợi ích.
    • Thiên cầu, địa cầu: Trong thiên văn học, chỉ bầu trời được hình dung như một mặt cầu khổng lồ (thiên cầu) hoặc chỉ Trái Đất (địa cầu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants jouent avec une sphère en plastique. (Những đứa trẻ đang chơi với một quả cầu bằng nhựa.)
    • Cela dépasse ma sphère de compétences. (Điều đó vượt ra ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
    • Les étoiles semblent fixées sur la sphère céleste. (Các ngôi sao dường như được gắn cố định trên thiên cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans sa sphère": ở trong lĩnh vực của mình, cảm thấy thoải mái tự nhiên.
    • Lorsqu'il parle de philosophie, il est vraiment dans sa sphère. (Khi anh ấy nói về triết học, anh ấy thực sự trong lĩnh vực của mình.)
  • "sphère privée/publique": lĩnh vực riêng tư/công cộng.
    • Il faut respecter la sphère privée des individus. (Cần phải tôn trọng lĩnh vực riêng tư của cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphérique (tính từ): hình cầu, thuộc về hình cầu.
    • La Terre a une forme presque sphérique. (Trái Đất hình dạng gần như hình cầu.)
  • Hémisphère (danh từ giống đực): bán cầu.
    • L'hémisphère nord. (Bán cầu bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Boule (danh từ giống cái): quả bóng, quả cầu (thường chỉ vật thể cụ thể, ít dùng với nghĩa trừu tượng).
  • Domaine (danh từ giống đực): lĩnh vực, địa hạt.
  • Champ (danh từ giống đực): lĩnh vực, phạm vi (như : phạm vi hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • La sphère des fixes: (Thiên văn học cổ điển) Thiên cầu, nơi gắn các ngôi sao cố định.
  • Sphère d'activité: phạm vi hoạt động.
    • Chaque employé a une sphère d'activité bien définie. (Mỗi nhân viên có một phạm vi hoạt động được xác định rõ ràng.)
  • Sphère d'influence: phạm vi ảnh hưởng.
    • Ce pays cherche à étendre sa sphère d'influence. (Đất nước này tìm cách mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình.)
sphère

Une sphère bleue repose sur une table en bois.

danh từ giống cái
  1. mặt cầu; hình cầu
  2. phạm vi; lĩnh vực
    • Sphère d'action
      phạm vi hoạt động
    • Sphère d'influence
      phạm vi ảnh hưởng
    • Sphère de la politique
      lĩnh vực chính trị
    • sphère céleste
      thiên cầu
    • sphère terrestre
      địa cầu