Videosplitter

/'splitə/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh ý nghĩa đa dạng của từ splitter, một danh từ tiếng Anh nhiều cách dùng thú vị. Từ việc chỉ một người gây chia rẽ trong tổ chức đến các dụng cụ kỹ thuật như máy chẻ củi, hay thậm chí cách nói thông tục về một cơn đau đầu dữ dội, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng từ này vào thực tế. Video cũng mở rộng thêm về các thành ngữ phổ biến cụm động từ liên quan đến gốc từ split để giúp bạn làm chủ ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để bổ sung thêm những kiến thức bổ ích này vào vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "splitter"

splitter
A worker uses a splitter to prepare fence rails from a log.