spica

/'spaikə/
Học thuật
Thân thiện
spica

The constellation Virgo is easily identified by its brightest star, Spica.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):

    • Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Xử Nữ (Virgo): "Spica" tên riêng của một ngôi sao cố định, rất sáng trên bầu trời, đóng vai trò ngôi sao chính của chòm sao này.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Dạng cụm hoa: Một kiểu cụm hoa trong đó các bông hoa nhỏ mọc sát nhau dọc theo một trục chung, tương tự như bông lúa.
  3. Danh từ (Y học):

    • Băng chéo: Một loại băng được quấn theo hình số 8 hoặc hình chéo, thường dùng để cố định khớp (như khớp vai, khớp ngón tay) hoặc để băng bó vết thươngnhững vị trí khó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên văn):

    • Spica is one of the brightest stars visible from Earth. (Spica một trong những ngôi sao sáng nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
    • You can find the constellation Virgo by locating Spica first. (Bạn có thể tìm chòm sao Xử Nữ bằng cách xác định sao Spica trước.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The inflorescence of wheat is a type of spica. (Cụm hoa của cây lúa mì một dạng spica.)
    • Botanists study the structure of the spica in grasses. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của cụm hoa dạng bôngcác loài cỏ.)
  • Danh từ (Y học):

    • The nurse applied a spica bandage to stabilize my sprained thumb. (Y tá đã quấn một băng chéo để cố định ngón tay cái bị bong gân của tôi.)
    • A hip spica cast is used for certain fractures. ( bột kiểu chéohông được sử dụng cho một số loại gãy xương nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hip spica cast": Một loại bột lớn, cứng, bắt đầu từ thắt lưng bao bọc xuống một hoặc cả hai chân, dùng để cố định xương hông hoặc xương đùi bị gãy.
    • After the surgery, the child was placed in a hip spica cast for several weeks. (Sau ca phẫu thuật, đứa trẻ được bột kiểu chéohông trong vài tuần.)
Biến thể từ liên quan
  • Spica bandage (n): Băng chéo. (Thuật ngữ y tế chuyên môn).
  • Spica splint (n): Nẹp chéo. (Một dụng cụ cố định tương tự băng chéo).
  • Spicate (adj): dạng bông, mang cụm hoa dạng bông. (Thuật ngữ thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • (Thiên văn): Alpha Virginis (tên khoa học của ngôi sao Spica).
  • (Thực vật): Spike (một thuật ngữ tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng một dạng cụm hoa).
  • (Y học): Figure-of-eight bandage (băng hình số 8 - mô tả cách quấn).
Lưu ý về từ vựng
  • "Spica" một từ có nghĩa chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thiên văn học, thực vật học y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong mỗi lĩnh vực, từ này đề cập đến những khái niệm hoàn toàn khác nhau (một ngôi sao, một cấu trúc thực vật, một kỹ thuật băng bó). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
spica

The constellation Virgo is easily identified by its brightest star, Spica.

danh từ
  1. (thực vật học) bông (cụm hoa)
  2. (y học) băng chéo