sprat

/spræt/
Học thuật
Thân thiện
sprat

A fisherman catches a sprat in his net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá trích cơm: Một loài nhỏ, thân mỏng, thuộc họ cá trích, thường được đánh bắt để làm thức ăn hoặc làm mồi câu.
    • (Nghĩa bóng, đùa cợt) Đứa trẻ gầy, người nhỏ bé: Cách gọi von, hài hước về một đứa trẻ hoặc người nào đó thân hình nhỏ nhắn, gầy gò.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The fishermen caught a large shoal of sprats. (Những ngư dân đã bắt được một đàn cá trích cơm lớn.)
    • Sprats are often canned in oil, similar to sardines. (Cá trích cơm thường được đóng hộp trong dầu, giống như cá mòi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Look at that little sprat running around! (Nhìn đứa bé gầy nhom kia chạy lung tung kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a sprat to catch a herring/mackerel/whale": Một thành ngữ có nghĩa "thả con săn sắt bắt con cá sộp", chỉ việc bỏ ra một chút vốn nhỏ hoặc hy sinh điều nhỏ để thu về lợi ích lớn hơn nhiều.
    • Offering a free sample is like throwing a sprat to catch a whaleyou attract many paying customers. (Cung cấp mẫu thử miễn phí giống như thả con săn sắt bắt con cá sộpbạn thu hút được nhiều khách hàng trả tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Spratting (danh động từ): Hành động câu hoặc đánh bắt cá trích cơm.
    • Spratting is common in the North Sea. (Việc đánh bắt cá trích cơm phổ biếnBiển Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Brisling (danh từ): Một tên gọi khác cho cá trích cơm, đặc biệt khi được xử lý đóng hộp.
  • Small fry (danh từ, nghĩa bóng): Người/vật nhỏ bé, không quan trọng (có thể dùng cho người hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sprat")

Thành ngữ liên quan
  • "Neither sprat nor herring": Một cách diễn đạt , có nghĩa không phải cái này cũng chẳng phải cái kia, không xác định rõ ràng.
    • His explanation was neither sprat nor herring, leaving us more confused. (Lời giải thích của anh ta chẳng ra đâu vào đâu, khiến chúng tôi càng bối rối hơn.)
sprat

A fisherman catches a sprat in his net.

danh từ
  1. cá trích cơm
  2. (đùa cợt) đứa trẻ gầy

Idioms

  • to throw a sprat to catch a herring (a mackerel, a whale)
    thả con săn sắt bắt con cá sộp
nội động từ
  1. câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm