squawroot

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sâm đất (squawroot): Một loại cây thân thảo cao, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ châu Á, quả mọng màu xanh lam một thân rễ dày, đốt, trước đây được dùng làm thuốc.

dụ sử dụng
  • (Cây sâm đất mọcnhững khu vực ẩm ướt, cây cối rậm rạp.)
  • (Trong lịch sử, người Mỹ bản địa đã dùng cây sâm đất cho mục đích y học.)
  • (Quả mọng màu xanh lam giống như quả mọng của cây sâm đất thường không được ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squawroot rootstock": thân rễ của cây sâm đất, thường được thu hoạch để làm thuốc.
    • The thick knotty rootstock of squawroot was traditionally used in herbal remedies. (Thân rễ dày đốt của cây sâm đất theo truyền thống được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Squawroot (danh từ) – không biến thể phổ biến khác.
  • Cây sâm đấttên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sâm đất (tên gọi thông thường).
  • Cây sâm Bắc Mỹ (tên gọi mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "squawroot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squawroot".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "squawroot"

squawroot
A hiker examines a cluster of squawroot growing on the forest floor.