squinch

/skwintʃ/
Học thuật
Thân thiện
squinch

The architect designed a stone squinch to support the tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Vòm góc tường: Một cấu trúc kiến trúc hình vòm nhỏ, được xây dựnggóc trong của hai bức tường gặp nhau. Chức năng chính của để đỡ một cấu trúc bên trên (như một tháp nhọn hoặc mái vòm) bằng cách chuyển tiếp trọng lượng từ hình vuông của bức tường lên một hình bát giác hoặc hình tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stone squinch effectively supports the dome above the square tower. (Vòm góc tường bằng đá đỡ hiệu quả mái vòm phía trên tháp hình vuông.)
    • Squinches are a common feature in Byzantine and Islamic architecture. (Vòm góc tường một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc Byzantine Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong kiến trúc lịch sử, "squinch" thường được so sánh với "pendentive" (vòm tam giác cầu). Trong khi cả hai đều dùng để chuyển tiếp từ một mặt bằng vuông lên một mái vòm tròn, "squinch" một vòm nhỏ đặt chéo góc, còn "pendentive" một hình tam giác cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Corbel (danh từ): Đầu đỡ, console. Một cấu trúc nhô ra từ tường để đỡ vật bên trên, đôi khi được sử dụng để tạo thành một vòm góc tường (corbelled squinch).
  • Pendentive (danh từ): Vòm tam giác cầu. Một cấu trúc hình tam giác cong lõm để chuyển tiếp từ góc của một phòng hình vuông lên một mái vòm tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Arch (danh từ): Vòm. (Đây từ chung, trong khi "squinch" một loại vòm cụ thểgóc tường.)
  • Supporting arch (danh từ): Vòm đỡ.
squinch

The architect designed a stone squinch to support the tower.

danh từ
  1. (kiến trúc) vòm góc tường