spurt

/spə:t/
danh từ
  1. sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
  2. bắn ra, phọt ra
ngoại động từ
  1. làm bắn ra, làm phọt ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spurt"

Từ có nhắc đến "spurt"

spurt
A child accidentally makes a spurt of water from a drinking fountain.