spurt
/spə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắn ra, phun mạnh (chất lỏng): Chỉ sự phun ra đột ngột và mạnh mẽ của một dòng chất lỏng.
- Sự cố gắng nước rút, sự gắng sức trong thời gian ngắn: Chỉ một đợt hoạt động hoặc nỗ lực diễn ra với cường độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
Động từ:
- Bắn ra, phun mạnh (tự động): Hành động của chất lỏng phun ra đột ngột và mạnh mẽ.
- Di chuyển hoặc hành động với tốc độ hoặc năng lượng tăng đột ngột: Chỉ việc đột nhiên di chuyển nhanh hơn hoặc nỗ lực hơn trong một khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A spurt of water came from the broken pipe. (Một tia nước bắn ra từ ống nước bị vỡ.)
- He finished the race with a final spurt of energy. (Anh ấy kết thúc cuộc đua bằng một sự cố gắng nước rút cuối cùng.)
Động từ:
- Blood spurted from the wound. (Máu phun ra từ vết thương.)
- The runner spurted ahead just before the finish line. (Vận động viên chạy nước rút vọt lên phía trước ngay trước vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Growth spurt": Giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên).
- My son is going through a growth spurt and needs new clothes. (Con trai tôi đang trong giai đoạn phát triển nhanh và cần quần áo mới.)
"In spurts": Một cách không đều đặn, từng đợt.
- He works in spurts, sometimes very fast and sometimes slowly. (Anh ấy làm việc theo từng đợt, đôi khi rất nhanh và đôi khi chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spurting (danh động từ/ tính từ): Sự phun ra; đang phun.
- The spurting fountain was a beautiful sight. (Đài phun nước đang phun trào là một cảnh tượng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự phun): Jet, gush, stream.
- Danh từ (sự cố gắng): Burst, surge, sprint.
- Động từ (phun ra): Gush, jet, shoot out.
- Động từ (tăng tốc): Sprint, dash, burst.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spurt" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spurt".)
danh từ
- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
- bắn ra, phọt ra
ngoại động từ
- làm bắn ra, làm phọt ra