ssri
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc: "SSRI" là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "selective serotonin reuptake inhibitor", chỉ một loại thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu serotonin trong não, giúp tăng nồng độ serotonin có sẵn để tác động lên các thụ thể, từ đó cải thiện tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc SSRI để giúp cô ấy điều trị trầm cảm.)
- (Các loại thuốc SSRI thường được sử dụng để điều trị rối loạn lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on an SSRI": đang sử dụng thuốc SSRI.
- She has been on an SSRI for six months and feels much better. (Cô ấy đã sử dụng thuốc SSRI trong sáu tháng và cảm thấy tốt hơn nhiều.)
- "SSRI therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc SSRI.
- SSRI therapy is often combined with psychotherapy for best results. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc SSRI thường được kết hợp với liệu pháp tâm lý để đạt kết quả tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- SNRI: thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, một loại thuốc tương tự nhưng tác động lên cả hai chất dẫn truyền thần kinh.
- SNRIs are another class of antidepressants. (SNRI là một nhóm thuốc chống trầm cảm khác.)
- Serotonin: chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng, giấc ngủ và cảm giác ngon miệng.
Từ đồng nghĩa
- Antidepressant: thuốc chống trầm cảm (dùng chung cho nhiều loại).
- Selective serotonin reuptake inhibitor: tên đầy đủ của SSRI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "SSRI" là danh từ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến SSRI.